Hoa Kỳ NWSL Women
Denver Summit W logo
Denver Summit W
Boston Legacy W logo
Boston Legacy W

Thống kê đội

Hoa Kỳ NWSL Women
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Denver Summit W
VS
Boston Legacy W
13
Trận đã chơi
14
5 - 4 - 4
Kết quả
3 - 4 - 7
38.5%
% Thắng
21.4%
1.6
Bàn thắng
1
1.2
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NWSL Women Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/3/2026
Denver Summit W
L 2 - 3 W
Boston Legacy W
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Denver Summit W Lịch sử đội

Denver Summit W logo
Denver Summit W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Portland Thorns W2 - 1WOY-
HOME
Houston Dash W2 - 2DOY-
AWAY
Racing Louisville W1 - 0WUN-
AWAY
Utah Royals W1 - 2LOY-
HOME
Orlando Pride W3 - 1WOY-
AWAY
Houston Dash W4 - 1WOY-
AWAY
Boston Legacy W2 - 3LOY-
HOME
San Diego Wave W2 - 3LOY-
AWAY
Seattle Reign FC0 - 0DUN-
HOME
Washington Spirit W0 - 0DUN-

Boston Legacy W Lịch sử đội

Boston Legacy W logo
Boston Legacy W
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kansas City W1 - 0WUN-
HOME
Bay FC2 - 2DOY-
AWAY
Kansas City W0 - 1LUN-
HOME
Seattle Reign FC1 - 2LOY-
AWAY
Bay FC1 - 1DUY-
HOME
Orlando Pride W2 - 1WOY-
AWAY
NJ/NY Gotham FC W1 - 1DUY-
HOME
Denver Summit W3 - 2WOY-
HOME
North Carolina Courage W2 - 2DOY-
AWAY
Chicago Red Stars W0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hoa Kỳ NWSL Women
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Nwsl Women
1Washington Spirit W17113326121436WWWLW
2NJ/NY Gotham FC W17104322121034WDWWW
3Utah Royals W179352618830LWWLL
4San Diego Wave W179262319429LDLWW
5Portland Thorns W178452720728DLLWD
6Kansas City W179172824428WLDLW
7North Carolina Courage W167362623324WLLLW
8Orlando Pride W187292226-423LWLLW
9Angel City W157172316722LWWWL
10Seattle Reign FC156271719-220WLWLL
11Denver Summit W155462120119LWDLW
12Houston Dash W165471924-519WDDLL
13Boston Legacy W175481823-519WLWWD
14Bay FC165381621-518LLWWD
15Racing Louisville W1742112134-1314WLWDL
16Chicago Red Stars W174013933-2412LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ