Hoa Kỳ
NWSL Women
Chicago Red Stars W
Bay FC W
Thống kê đội
Hoa Kỳ NWSL Women
So sánh thống kê đội
Chicago Red Stars W
VS
Bay FC W
16
Trận đã chơi
16
4 - 0 - 12
Kết quả
4 - 3 - 9
25%
% Thắng
25%
0.6
Bàn thắng
1
1.9
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
NWSL Women Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Chicago Red Stars W Lịch sử đội
Chicago Red Stars W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Racing Louisville W | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Orlando Pride W | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Angel City W | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Utah Royals W | 3 - 2 | - | ||||
HOME | San Diego Wave W | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Bay FC | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | North Carolina Courage W | 0 - 4 | - | ||||
AWAY | Kansas City W | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Portland Thorns W | 0 - 2 | - | ||||
HOME | NJ/NY Gotham FC W | 0 - 2 | - |
Bay FC W Lịch sử đội
Bay FC W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Seattle Reign FC | 2 - 3 | - | ||||
HOME | NJ/NY Gotham FC W | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Houston Dash W | 0 - 1 | - | ||||
HOME | North Carolina Courage W | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Boston Legacy W | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Orlando Pride W | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Chicago Red Stars W | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Portland Thorns W | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Boston Legacy W | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Utah Royals W | 0 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Hoa Kỳ NWSL Women
