Hoa Kỳ NWSL Women
Angel City W logo
Angel City W
Boston Legacy W logo
Boston Legacy W

Thống kê đội

Hoa Kỳ NWSL Women
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Angel City W
VS
Boston Legacy W
21
Trận đã chơi
19
8 - 5 - 8
Kết quả
3 - 5 - 11
38.1%
% Thắng
15.8%
1.6
Bàn thắng
1.2
1.2
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NWSL Women Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/1/2026
Angel City W
W 5 - 2 L
Boston Legacy W
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Angel City W Lịch sử đội

Angel City W logo
Angel City W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Seattle Reign FC3 - 1WOY-
AWAY
Boston Legacy W5 - 2WOY-
AWAY
North Carolina Courage W0 - 2LUN-
HOME
NJ/NY Gotham FC W0 - 0DUN-
HOME
Washington Spirit W1 - 1DUY-
AWAY
Seattle Reign FC2 - 2DOY-
AWAY
Kansas City W1 - 1DUY-
HOME
Racing Louisville W1 - 2LOY-
AWAY
Chicago Red Stars W2 - 0WUN-
AWAY
San Diego Wave W2 - 0WUN-

Boston Legacy W Lịch sử đội

Boston Legacy W logo
Boston Legacy W
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Angel City W2 - 5LOY-
AWAY
North Carolina Courage W1 - 2LOY-
AWAY
Racing Louisville W1 - 4LOY-
HOME
Portland Thorns W3 - 4LOY-
AWAY
Denver Summit W1 - 1DUY-
HOME
Kansas City W1 - 0WUN-
HOME
Bay FC2 - 2DOY-
AWAY
Kansas City W0 - 1LUN-
HOME
Seattle Reign FC1 - 2LOY-
AWAY
Bay FC1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hoa Kỳ NWSL Women
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Nwsl Women
1NJ/NY Gotham FC W28167535221355LDWWW
2San Diego Wave W28173842291354WWWWW
3Washington Spirit W28164840261452WWLWL
4Kansas City W28145950381247WWWLD
5Utah Royals W29145104437747DLDWL
6Portland Thorns W2913884841747WDLDW
7Angel City W28137848311746WDWWW
8Seattle Reign FC29135113633344DWLWL
9North Carolina Courage W29133135142942LLWLL
10Denver Summit W28108104740738LWLWD
11Orlando Pride W28113143844-636WLWLD
12Houston Dash W2996143842-433WLLDW
13Boston Legacy W2895143847-932WWLLW
14Bay FC2876153044-1427DLLWD
15Racing Louisville W2873183754-1724LDLLL
16Chicago Red Stars W2952221769-5217LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ