Hungary NB I
Puskas Academy logo
Puskas Academy
Paks logo
Paks

Match Events

D. Asvanyi
15'
17'
K. Horvath
21'
A. Kovacsik
Z. Nagy
23'
Z. Nagy
30'
B. Vekony
50'
83'
A. Osvath
A. Markgraf
89'
L. Duarte
90'

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Puskas Academy
VS
Paks
18
Trận đã chơi
18
8 - 4 - 6
Kết quả
9 - 6 - 3
44.4%
% Thắng
50%
1.3
Bàn thắng
2.2
1.3
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/27/2025
Puskas Academy
L 2 - 3 W
Paks
HOME
OY
4/19/2025
Puskas Academy
D 2 - 2 D
Paks
HOME
OY
12/14/2024HOME
Puskas Academy
W 3 - 1 L
Paks
OY
9/1/2024
Puskas Academy
L 1 - 2 W
Paks
HOME
OY
4/20/2024HOME
Puskas Academy
W 5 - 0 L
Paks
ON
2/4/2024
Puskas Academy
L 1 - 2 W
Paks
HOME
OY
9/23/2023HOME
Puskas Academy
L 0 - 2 W
Paks
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Puskas Academy Lịch sử đội

Puskas Academy logo
Puskas Academy
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Gyori ETO FC0 - 2LUN-
HOME
Diosgyori VTK2 - 1WOY-
AWAY
Debreceni VSC1 - 0WUN-
HOME
Ferencvarosi TC1 - 2LOY-
HOME
Kisvarda FC2 - 0WUN-
AWAY
Nyiregyhaza1 - 1DUY-
AWAY
Kazincbarcikai3 - 1WOY-
HOME
MTK Budapest1 - 1DUY-
AWAY
Zalaegerszegi TE1 - 0WUN-
HOME
Ujpest0 - 0DUN-

Paks Lịch sử đội

Paks logo
Paks
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Nyiregyhaza2 - 1WOY-
AWAY
Kazincbarcikai2 - 0WUN-
HOME
MTK Budapest3 - 1WOY-
AWAY
Zalaegerszegi TE0 - 1LUN-
HOME
Ujpest1 - 3LOY-
HOME
Kisvarda FC5 - 3WOY-
AWAY
Gyori ETO FC0 - 0DUN-
AWAY
Diosgyori VTK1 - 2LOY-
HOME
Debreceni VSC1 - 1DUY-
AWAY
Ferencvarosi TC2 - 2DOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Puskas Academy
HOME
2.2
DRAW
3.4
Paks
AWAY
2.9
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.62
UNDER
2.25
BTTS
YES
1.53
NO
2.38

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ