Hungary NB I
Puskas Academy logo
Puskas Academy
MTK Budapest logo
MTK Budapest

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Puskas Academy
VS
MTK Budapest
32
Trận đã chơi
32
13 - 6 - 13
Kết quả
9 - 10 - 13
40.6%
% Thắng
28.1%
1.3
Bàn thắng
1.7
1.3
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/14/2026
Puskas Academy
D 2 - 2 D
MTK Budapest
AWAY
OY
10/25/2025HOME
Puskas Academy
D 1 - 1 D
MTK Budapest
UY
4/6/2025HOME
Puskas Academy
D 1 - 1 D
MTK Budapest
UY
11/30/2024
Puskas Academy
W 1 - 0 L
MTK Budapest
AWAY
UN
8/18/2024HOME
Puskas Academy
W 1 - 0 L
MTK Budapest
UN
5/11/2024
Puskas Academy
W 3 - 1 L
MTK Budapest
AWAY
OY
2/18/2024HOME
Puskas Academy
W 6 - 1 L
MTK Budapest
OY
10/22/2023
Puskas Academy
W 5 - 0 L
MTK Budapest
AWAY
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Puskas Academy Lịch sử đội

Puskas Academy logo
Puskas Academy
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Zalaegerszegi TE3 - 1WOY-
HOME
Ujpest2 - 0WUN-
AWAY
Paks0 - 1LUN-
AWAY
Ferencvarosi TC1 - 2LOY-
HOME
Gyori ETO FC1 - 4LOY-
AWAY
Diosgyori VTK2 - 1WOY-
HOME
Debreceni VSC1 - 1DUY-
AWAY
Kisvarda FC0 - 1LUN-
HOME
Nyiregyhaza1 - 2LOY-
AWAY
Kazincbarcikai2 - 0WUN-

MTK Budapest Lịch sử đội

MTK Budapest logo
MTK Budapest
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Nyiregyhaza1 - 1DUY-
AWAY
Kazincbarcikai0 - 0DUN-
HOME
Kisvarda FC2 - 1WOY-
HOME
Zalaegerszegi TE3 - 0WON-
AWAY
Ujpest2 - 2DOY-
HOME
Paks0 - 2LUN-
AWAY
Gyori ETO FC0 - 0DUN-
HOME
Diosgyori VTK1 - 1DUY-
AWAY
Debreceni VSC2 - 2DOY-
HOME
Ferencvarosi TC1 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ