Hungary NB I
Paks logo
Paks
Nyiregyhaza logo
Nyiregyhaza
Match Events
5'
A. Alaxai
B. Toth
10'
K. Horvath
23'
31'
B. Manner
B. Balogh
33'
B. Toth
36'
61'
A. Temesvari
E. Silye
69'
85'
B. Benczenleitner
87'
D. Nagy

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Paks
VS
Nyiregyhaza
17
Trận đã chơi
17
8 - 6 - 3
Kết quả
3 - 5 - 9
47.1%
% Thắng
17.6%
2.2
Bàn thắng
1.1
1.5
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/20/2025
Paks
D 1 - 1 D
Nyiregyhaza
AWAY
UY
4/5/2025HOME
Paks
W 2 - 0 L
Nyiregyhaza
UN
11/29/2024
Paks
L 2 - 4 W
Nyiregyhaza
AWAY
OY
8/18/2024HOME
Paks
W 2 - 1 L
Nyiregyhaza
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Paks Lịch sử đội

Paks logo
Paks
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Kazincbarcikai2 - 0WUN-
HOME
MTK Budapest3 - 1WOY-
AWAY
Zalaegerszegi TE0 - 1LUN-
HOME
Ujpest1 - 3LOY-
HOME
Kisvarda FC5 - 3WOY-
AWAY
Gyori ETO FC0 - 0DUN-
AWAY
Diosgyori VTK1 - 2LOY-
HOME
Debreceni VSC1 - 1DUY-
AWAY
Ferencvarosi TC2 - 2DOY-
HOME
Puskas Academy3 - 2WOY-

Nyiregyhaza Lịch sử đội

Nyiregyhaza logo
Nyiregyhaza
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Gyori ETO FC0 - 1LUN-
AWAY
Diosgyori VTK0 - 2LUN-
HOME
Debreceni VSC0 - 3LON-
AWAY
Ferencvarosi TC3 - 1WOY-
HOME
Puskas Academy1 - 1DUY-
AWAY
Kisvarda FC0 - 0DUN-
HOME
Kazincbarcikai0 - 1LUN-
AWAY
MTK Budapest1 - 5LOY-
HOME
Zalaegerszegi TE3 - 1WOY-
AWAY
Ujpest2 - 2DOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Paks
HOME
1.7
DRAW
3.9
Nyiregyhaza
AWAY
4.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.15
BTTS
YES
1.67
NO
2.1
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ