Hungary NB I
Nyiregyhaza logo
Nyiregyhaza
Ujpest logo
Ujpest

Match Events

A. Temesvari
13'
19'
G. Beridze
M. Kvasina
45'
B. Katona
52'

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Nyiregyhaza
VS
Ujpest
18
Trận đã chơi
18
3 - 5 - 10
Kết quả
6 - 4 - 8
16.7%
% Thắng
33.3%
1.1
Bàn thắng
1.5
1.9
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/26/2025
Nyiregyhaza
D 2 - 2 D
Ujpest
HOME
OY
5/16/2025
Nyiregyhaza
D 2 - 2 D
Ujpest
HOME
OY
2/22/2025HOME
Nyiregyhaza
D 0 - 0 D
Ujpest
UN
10/19/2024
Nyiregyhaza
L 0 - 1 W
Ujpest
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Nyiregyhaza Lịch sử đội

Nyiregyhaza logo
Nyiregyhaza
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Paks1 - 2LOY-
HOME
Gyori ETO FC0 - 1LUN-
AWAY
Diosgyori VTK0 - 2LUN-
HOME
Debreceni VSC0 - 3LON-
AWAY
Ferencvarosi TC3 - 1WOY-
HOME
Puskas Academy1 - 1DUY-
AWAY
Kisvarda FC0 - 0DUN-
HOME
Kazincbarcikai0 - 1LUN-
AWAY
MTK Budapest1 - 5LOY-
HOME
Zalaegerszegi TE3 - 1WOY-

Ujpest Lịch sử đội

Ujpest logo
Ujpest
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kazincbarcikai2 - 1WOY-
AWAY
MTK Budapest4 - 3WOY-
HOME
Zalaegerszegi TE0 - 2LUN-
AWAY
Kisvarda FC0 - 3LON-
AWAY
Paks3 - 1WOY-
HOME
Gyori ETO FC0 - 3LON-
AWAY
Diosgyori VTK3 - 1WOY-
AWAY
Debreceni VSC2 - 5LOY-
HOME
Ferencvarosi TC1 - 1DUY-
AWAY
Puskas Academy0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Nyiregyhaza
HOME
2.7
DRAW
3.2
Ujpest
AWAY
2.45
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Đội hình

Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

(N/A)

Ujpest

Ujpest

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ