Hungary NB I
Nyiregyhaza logo
Nyiregyhaza
MTK Budapest logo
MTK Budapest

Match Events

7'
H. Nemeth
M. Kvasina
13'
18'
G. Jurek
B. Manner
34'
38'
40'
V. Vitalyos
M. Dreskovic
40'
M. Tijani
48'
A. Temesvari
73'
M. Tijani
81'

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Nyiregyhaza
VS
MTK Budapest
20
Trận đã chơi
20
4 - 6 - 10
Kết quả
7 - 3 - 10
20%
% Thắng
35%
1.1
Bàn thắng
1.9
1.8
Bàn thua
2.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/18/2025
Nyiregyhaza
L 1 - 5 W
MTK Budapest
HOME
OY
3/16/2025
Nyiregyhaza
L 0 - 3 W
MTK Budapest
HOME
ON
11/8/2024HOME
Nyiregyhaza
W 2 - 0 L
MTK Budapest
UN
8/3/2024
Nyiregyhaza
L 0 - 3 W
MTK Budapest
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Nyiregyhaza Lịch sử đội

Nyiregyhaza logo
Nyiregyhaza
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Zalaegerszegi TE1 - 0WUN-
HOME
Ujpest1 - 1DUY-
AWAY
Paks1 - 2LOY-
HOME
Gyori ETO FC0 - 1LUN-
AWAY
Diosgyori VTK0 - 2LUN-
HOME
Debreceni VSC0 - 3LON-
AWAY
Ferencvarosi TC3 - 1WOY-
HOME
Puskas Academy1 - 1DUY-
AWAY
Kisvarda FC0 - 0DUN-
HOME
Kazincbarcikai0 - 1LUN-

MTK Budapest Lịch sử đội

MTK Budapest logo
MTK Budapest
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kazincbarcikai1 - 3LOY-
AWAY
Kisvarda FC3 - 2WOY-
AWAY
Zalaegerszegi TE1 - 1DUY-
HOME
Ujpest3 - 4LOY-
AWAY
Paks1 - 3LOY-
AWAY
Gyori ETO FC0 - 3LON-
AWAY
Diosgyori VTK0 - 4LON-
HOME
Debreceni VSC3 - 0WON-
AWAY
Ferencvarosi TC1 - 4LOY-
AWAY
Puskas Academy1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Nyiregyhaza
HOME
1.95
DRAW
3.6
MTK Budapest
AWAY
3.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Đội hình

Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

(N/A)

MTK Budapest

MTK Budapest

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ