Hungary NB I
Nyiregyhaza logo
Nyiregyhaza
Kisvarda FC logo
Kisvarda FC

Match Events

7'
R. Popoola
M. Kovacs
21'
28'
B. Biro
33'
A. Jovicic
M. Dreskovic
59'
88'
B. Melnyk

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Nyiregyhaza
VS
Kisvarda FC
22
Trận đã chơi
22
6 - 6 - 10
Kết quả
9 - 4 - 9
27.3%
% Thắng
40.9%
1.3
Bàn thắng
1.2
1.7
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/31/2025
Nyiregyhaza
D 0 - 0 D
Kisvarda FC
HOME
UN
7/27/2025HOME
Nyiregyhaza
D 1 - 1 D
Kisvarda FC
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Nyiregyhaza Lịch sử đội

Nyiregyhaza logo
Nyiregyhaza
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Kazincbarcikai4 - 0WON-
HOME
MTK Budapest4 - 2WOY-
AWAY
Zalaegerszegi TE1 - 0WUN-
HOME
Ujpest1 - 1DUY-
AWAY
Paks1 - 2LOY-
HOME
Gyori ETO FC0 - 1LUN-
AWAY
Diosgyori VTK0 - 2LUN-
HOME
Debreceni VSC0 - 3LON-
AWAY
Ferencvarosi TC3 - 1WOY-
HOME
Puskas Academy1 - 1DUY-

Kisvarda FC Lịch sử đội

Kisvarda FC logo
Kisvarda FC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Gyori ETO FC0 - 1LUN-
HOME
Kazincbarcikai1 - 0WUN-
AWAY
Diosgyori VTK1 - 1DUY-
HOME
MTK Budapest2 - 3LOY-
AWAY
Debreceni VSC1 - 0WUN-
HOME
Zalaegerszegi TE3 - 3DOY-
AWAY
Ferencvarosi TC0 - 3LON-
HOME
Ferencvarosi TC0 - 1LUN-
HOME
Ujpest3 - 0WON-
AWAY
Puskas Academy0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Nyiregyhaza
HOME
2.05
DRAW
3.2
Kisvarda FC
AWAY
3.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.08
UNDER
1.73
BTTS
YES
1.91
NO
1.8

Đội hình

Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

(N/A)

Kisvarda FC

Kisvarda FC

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ