Hungary NB I
Nyiregyhaza logo
Nyiregyhaza
Kazincbarcikai logo
Kazincbarcikai

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Nyiregyhaza
VS
Kazincbarcikai
32
Trận đã chơi
32
10 - 9 - 13
Kết quả
6 - 3 - 23
31.3%
% Thắng
18.8%
1.4
Bàn thắng
0.9
1.7
Bàn thua
2.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/15/2026
Nyiregyhaza
W 4 - 0 L
Kazincbarcikai
AWAY
ON
10/25/2025HOME
Nyiregyhaza
L 0 - 1 W
Kazincbarcikai
UN
7/12/2023
Nyiregyhaza
D 1 - 1 D
Kazincbarcikai
AWAY
UY
1/11/2023
Nyiregyhaza
W 2 - 0 L
Kazincbarcikai
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Nyiregyhaza Lịch sử đội

Nyiregyhaza logo
Nyiregyhaza
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
MTK Budapest1 - 1DUY-
HOME
Zalaegerszegi TE2 - 1WOY-
AWAY
Ujpest2 - 7LOY-
HOME
Paks2 - 0WUN-
AWAY
Gyori ETO FC0 - 1LUN-
HOME
Diosgyori VTK3 - 1WOY-
AWAY
Debreceni VSC1 - 1DUY-
HOME
Ferencvarosi TC1 - 3LOY-
AWAY
Puskas Academy2 - 1WOY-
HOME
Kisvarda FC2 - 2DOY-

Kazincbarcikai Lịch sử đội

Kazincbarcikai logo
Kazincbarcikai
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kisvarda FC2 - 1WOY-
HOME
MTK Budapest0 - 0DUN-
AWAY
Zalaegerszegi TE0 - 4LON-
HOME
Ujpest0 - 3LON-
AWAY
Paks1 - 5LOY-
HOME
Gyori ETO FC1 - 3LOY-
AWAY
Diosgyori VTK4 - 0WON-
HOME
Debreceni VSC0 - 3LON-
AWAY
Ferencvarosi TC1 - 2LOY-
HOME
Puskas Academy0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ