Hungary NB I
MTK Budapest logo
MTK Budapest
Kazincbarcikai logo
Kazincbarcikai

Match Events

3'
L. Racz
A. Molnar
8'
44'
K. Radkowski
R. Polievka
45'
B. Varju
45'
71'
M. Slogar
H. Nemeth
72'
75'
M. Major
85'
L. Racz

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
MTK Budapest
VS
Kazincbarcikai
19
Trận đã chơi
19
7 - 3 - 9
Kết quả
3 - 2 - 14
36.8%
% Thắng
15.8%
1.9
Bàn thắng
0.9
2.1
Bàn thua
2.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/3/2025
MTK Budapest
L 1 - 3 W
Kazincbarcikai
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

MTK Budapest Lịch sử đội

MTK Budapest logo
MTK Budapest
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Kisvarda FC3 - 2WOY-
AWAY
Zalaegerszegi TE1 - 1DUY-
HOME
Ujpest3 - 4LOY-
AWAY
Paks1 - 3LOY-
AWAY
Gyori ETO FC0 - 3LON-
AWAY
Diosgyori VTK0 - 4LON-
HOME
Debreceni VSC3 - 0WON-
AWAY
Ferencvarosi TC1 - 4LOY-
AWAY
Puskas Academy1 - 1DUY-
HOME
Nyiregyhaza5 - 1WOY-

Kazincbarcikai Lịch sử đội

Kazincbarcikai logo
Kazincbarcikai
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Zalaegerszegi TE0 - 1LUN-
AWAY
Ujpest1 - 2LOY-
HOME
Paks0 - 2LUN-
AWAY
Gyori ETO FC1 - 3LOY-
HOME
Gyori ETO FC1 - 3LOY-
HOME
Diosgyori VTK1 - 1DUY-
AWAY
Debreceni VSC1 - 2LOY-
HOME
Ferencvarosi TC1 - 3LOY-
HOME
Puskas Academy1 - 3LOY-
AWAY
Nyiregyhaza1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
MTK Budapest
HOME
1.55
DRAW
4.33
Kazincbarcikai
AWAY
5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.53
UNDER
2.4
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Đội hình

MTK Budapest

MTK Budapest

(N/A)

Kazincbarcikai

Kazincbarcikai

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ