Hungary NB I
Kisvarda FC logo
Kisvarda FC
MTK Budapest logo
MTK Budapest

Match Events

10'
A. Molnar
B. Biro
28'
R. Popoola
72'
74'
A. Molnar
L. Szor
78'
82'
T. Lippai

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kisvarda FC
VS
MTK Budapest
18
Trận đã chơi
18
8 - 3 - 7
Kết quả
6 - 3 - 9
44.4%
% Thắng
33.3%
1.2
Bàn thắng
1.8
1.6
Bàn thua
2.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/28/2025
Kisvarda FC
L 0 - 4 W
MTK Budapest
HOME
ON
3/17/2024
Kisvarda FC
L 1 - 2 W
MTK Budapest
HOME
OY
11/25/2023HOME
Kisvarda FC
W 3 - 1 L
MTK Budapest
OY
8/11/2023
Kisvarda FC
D 0 - 0 D
MTK Budapest
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kisvarda FC Lịch sử đội

Kisvarda FC logo
Kisvarda FC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Debreceni VSC1 - 0WUN-
HOME
Zalaegerszegi TE3 - 3DOY-
AWAY
Ferencvarosi TC0 - 3LON-
HOME
Ferencvarosi TC0 - 1LUN-
HOME
Ujpest3 - 0WON-
AWAY
Puskas Academy0 - 2LUN-
AWAY
Paks3 - 5LOY-
HOME
Nyiregyhaza0 - 0DUN-
HOME
Gyori ETO FC3 - 2WOY-
AWAY
Kazincbarcikai1 - 0WUN-

MTK Budapest Lịch sử đội

MTK Budapest logo
MTK Budapest
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Zalaegerszegi TE1 - 1DUY-
HOME
Ujpest3 - 4LOY-
AWAY
Paks1 - 3LOY-
AWAY
Gyori ETO FC0 - 3LON-
AWAY
Diosgyori VTK0 - 4LON-
HOME
Debreceni VSC3 - 0WON-
AWAY
Ferencvarosi TC1 - 4LOY-
AWAY
Puskas Academy1 - 1DUY-
HOME
Nyiregyhaza5 - 1WOY-
AWAY
Kazincbarcikai1 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Kisvarda FC
HOME
2.2
DRAW
3.4
MTK Budapest
AWAY
2.88
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ