Hungary NB I
Kisvarda FC logo
Kisvarda FC
Kazincbarcikai logo
Kazincbarcikai

Match Events

42'
M. Meskhi
59'
M. Klausz
86'
L. Racz
B. Cipetic
89'
B. Cipetic
90'
90'
N. Baranyai
M. Chlumecky
90'

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kisvarda FC
VS
Kazincbarcikai
20
Trận đã chơi
20
8 - 4 - 8
Kết quả
4 - 2 - 14
40%
% Thắng
20%
1.3
Bàn thắng
1
1.7
Bàn thua
2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/19/2025
Kisvarda FC
W 1 - 0 L
Kazincbarcikai
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kisvarda FC Lịch sử đội

Kisvarda FC logo
Kisvarda FC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Diosgyori VTK1 - 1DUY-
HOME
MTK Budapest2 - 3LOY-
AWAY
Debreceni VSC1 - 0WUN-
HOME
Zalaegerszegi TE3 - 3DOY-
AWAY
Ferencvarosi TC0 - 3LON-
HOME
Ferencvarosi TC0 - 1LUN-
HOME
Ujpest3 - 0WON-
AWAY
Puskas Academy0 - 2LUN-
AWAY
Paks3 - 5LOY-
HOME
Nyiregyhaza0 - 0DUN-

Kazincbarcikai Lịch sử đội

Kazincbarcikai logo
Kazincbarcikai
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
MTK Budapest3 - 1WOY-
HOME
Zalaegerszegi TE0 - 1LUN-
AWAY
Ujpest1 - 2LOY-
HOME
Paks0 - 2LUN-
AWAY
Gyori ETO FC1 - 3LOY-
HOME
Gyori ETO FC1 - 3LOY-
HOME
Diosgyori VTK1 - 1DUY-
AWAY
Debreceni VSC1 - 2LOY-
HOME
Ferencvarosi TC1 - 3LOY-
HOME
Puskas Academy1 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Kisvarda FC
HOME
1.67
DRAW
3.8
Kazincbarcikai
AWAY
4.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
1.8
NO
1.91

Đội hình

Kisvarda FC

Kisvarda FC

(N/A)

Kazincbarcikai

Kazincbarcikai

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ