Hungary NB I
Kisvarda FC logo
Kisvarda FC
Gyori ETO FC logo
Gyori ETO FC

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kisvarda FC
VS
Gyori ETO FC
32
Trận đã chơi
32
11 - 7 - 14
Kết quả
19 - 9 - 4
34.4%
% Thắng
59.4%
1.1
Bàn thắng
2
1.5
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/15/2026
Kisvarda FC
L 0 - 1 W
Gyori ETO FC
AWAY
UN
10/26/2025HOME
Kisvarda FC
W 3 - 2 L
Gyori ETO FC
OY
7/20/2024
Kisvarda FC
D 2 - 2 D
Gyori ETO FC
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kisvarda FC Lịch sử đội

Kisvarda FC logo
Kisvarda FC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Kazincbarcikai1 - 2LOY-
HOME
Diosgyori VTK1 - 2LOY-
AWAY
MTK Budapest1 - 2LOY-
HOME
Debreceni VSC0 - 0DUN-
AWAY
Zalaegerszegi TE0 - 2LUN-
HOME
Ferencvarosi TC1 - 1DUY-
AWAY
Ujpest1 - 2LOY-
HOME
Puskas Academy1 - 0WUN-
HOME
Paks2 - 1WOY-
AWAY
Nyiregyhaza2 - 2DOY-

Gyori ETO FC Lịch sử đội

Gyori ETO FC logo
Gyori ETO FC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Diosgyori VTK4 - 0WON-
AWAY
Debreceni VSC1 - 1DUY-
HOME
Ferencvarosi TC1 - 0WUN-
AWAY
Puskas Academy4 - 1WOY-
HOME
Nyiregyhaza1 - 0WUN-
AWAY
Kazincbarcikai3 - 1WOY-
HOME
MTK Budapest0 - 0DUN-
AWAY
Zalaegerszegi TE1 - 2LOY-
HOME
Ujpest2 - 1WOY-
AWAY
Paks4 - 3WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Kisvarda FC
HOME
7.5
DRAW
5.25
Gyori ETO FC
AWAY
1.33
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
1.83
NO
1.83
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ