Hungary NB I
Kazincbarcikai logo
Kazincbarcikai
Zalaegerszegi TE logo
Zalaegerszegi TE

Match Events

I. Juhasz
63'
76'
B. Kiss
L. Deutsch
78'
M. Pukhtyeyev
84'

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kazincbarcikai
VS
Zalaegerszegi TE
18
Trận đã chơi
18
3 - 2 - 13
Kết quả
6 - 6 - 6
16.7%
% Thắng
33.3%
0.9
Bàn thắng
1.6
2.1
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/27/2025
Kazincbarcikai
L 0 - 5 W
Zalaegerszegi TE
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kazincbarcikai Lịch sử đội

Kazincbarcikai logo
Kazincbarcikai
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Ujpest1 - 2LOY-
HOME
Paks0 - 2LUN-
AWAY
Gyori ETO FC1 - 3LOY-
HOME
Gyori ETO FC1 - 3LOY-
HOME
Diosgyori VTK1 - 1DUY-
AWAY
Debreceni VSC1 - 2LOY-
HOME
Ferencvarosi TC1 - 3LOY-
HOME
Puskas Academy1 - 3LOY-
AWAY
Nyiregyhaza1 - 0WUN-
HOME
Kisvarda FC0 - 1LUN-

Zalaegerszegi TE Lịch sử đội

Zalaegerszegi TE logo
Zalaegerszegi TE
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
MTK Budapest1 - 1DUY-
AWAY
Kisvarda FC3 - 3DOY-
AWAY
Ujpest2 - 0WUN-
HOME
Paks1 - 0WUN-
AWAY
Gyori ETO FC1 - 0WUN-
HOME
Diosgyori VTK2 - 0WUN-
AWAY
Debreceni VSC1 - 2LOY-
AWAY
Ferencvarosi TC2 - 1WOY-
HOME
Puskas Academy0 - 1LUN-
AWAY
Nyiregyhaza1 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Kazincbarcikai
HOME
3.75
DRAW
3.6
Zalaegerszegi TE
AWAY
1.83
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Đội hình

Kazincbarcikai

Kazincbarcikai

(N/A)

Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ