Hungary NB I
Kazincbarcikai logo
Kazincbarcikai
Puskas Academy logo
Puskas Academy

Match Events

5'
W. Golla
L. Racz
19'
23'
R. Szolnoki
30'
W. Golla
40'
D. Lukacs
V. Nyiri
46'
B. Kartik
50'
78'
Q. Maceiras
88'
M. Kern

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kazincbarcikai
VS
Puskas Academy
22
Trận đã chơi
22
4 - 2 - 16
Kết quả
9 - 5 - 8
18.2%
% Thắng
40.9%
0.9
Bàn thắng
1.3
2
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/1/2025HOME
Kazincbarcikai
L 1 - 3 W
Puskas Academy
OY
7/27/2025
Kazincbarcikai
L 1 - 2 W
Puskas Academy
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kazincbarcikai Lịch sử đội

Kazincbarcikai logo
Kazincbarcikai
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Nyiregyhaza0 - 4LON-
AWAY
Kisvarda FC0 - 1LUN-
AWAY
MTK Budapest3 - 1WOY-
HOME
Zalaegerszegi TE0 - 1LUN-
AWAY
Ujpest1 - 2LOY-
HOME
Paks0 - 2LUN-
AWAY
Gyori ETO FC1 - 3LOY-
HOME
Gyori ETO FC1 - 3LOY-
HOME
Diosgyori VTK1 - 1DUY-
AWAY
Debreceni VSC1 - 2LOY-

Puskas Academy Lịch sử đội

Puskas Academy logo
Puskas Academy
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
MTK Budapest2 - 2DOY-
HOME
Zalaegerszegi TE0 - 1LUN-
AWAY
Ujpest1 - 0WUN-
HOME
Paks1 - 2LOY-
AWAY
Gyori ETO FC0 - 2LUN-
HOME
Diosgyori VTK2 - 1WOY-
AWAY
Debreceni VSC1 - 0WUN-
HOME
Ferencvarosi TC1 - 2LOY-
HOME
Kisvarda FC2 - 0WUN-
AWAY
Nyiregyhaza1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Kazincbarcikai
HOME
4.75
DRAW
3.4
Puskas Academy
AWAY
1.65
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
1.83
NO
1.83

Đội hình

Kazincbarcikai

Kazincbarcikai

(N/A)

Puskas Academy

Puskas Academy

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ