Hungary NB I
Kazincbarcikai logo
Kazincbarcikai
Paks logo
Paks

Match Events

M. Slogar
13'
40'
A. Szendrei
45'
A. Szendrei
60'
A. Szendrei
64'
M. Szekszardi
67'
B. Balogh
S. A. Rasheed
73'
90'
B. Vecsei

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kazincbarcikai
VS
Paks
16
Trận đã chơi
16
3 - 2 - 11
Kết quả
7 - 6 - 3
18.8%
% Thắng
43.8%
1
Bàn thắng
2.2
2.1
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/29/2025
Kazincbarcikai
L 0 - 3 W
Paks
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kazincbarcikai Lịch sử đội

Kazincbarcikai logo
Kazincbarcikai
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Gyori ETO FC1 - 3LOY-
HOME
Gyori ETO FC1 - 3LOY-
HOME
Diosgyori VTK1 - 1DUY-
AWAY
Debreceni VSC1 - 2LOY-
HOME
Ferencvarosi TC1 - 3LOY-
HOME
Puskas Academy1 - 3LOY-
AWAY
Nyiregyhaza1 - 0WUN-
HOME
Kisvarda FC0 - 1LUN-
HOME
MTK Budapest3 - 1WOY-
AWAY
Zalaegerszegi TE0 - 5LON-

Paks Lịch sử đội

Paks logo
Paks
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
MTK Budapest3 - 1WOY-
AWAY
Zalaegerszegi TE0 - 1LUN-
HOME
Ujpest1 - 3LOY-
HOME
Kisvarda FC5 - 3WOY-
AWAY
Gyori ETO FC0 - 0DUN-
AWAY
Diosgyori VTK1 - 2LOY-
HOME
Debreceni VSC1 - 1DUY-
AWAY
Ferencvarosi TC2 - 2DOY-
HOME
Puskas Academy3 - 2WOY-
AWAY
Nyiregyhaza1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Kazincbarcikai
HOME
4.33
DRAW
4.1
Paks
AWAY
1.67
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.53
UNDER
2.4
BTTS
YES
1.53
NO
2.38

Đội hình

Kazincbarcikai

Kazincbarcikai

(N/A)

Paks

Paks

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
NB I
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ