Hungary NB I
Gyori ETO FC logo
Gyori ETO FC
Kisvarda FC logo
Kisvarda FC

Match Events

Szabolcs Schön
24'
Daniel Štefulj
48'
49'
Bálint Oláh
65'
Branimir Cipetić
72'
Levente Szőr
72'
Bence Bíró

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Gyori ETO FC
VS
Kisvarda FC
21
Trận đã chơi
21
11 - 7 - 3
Kết quả
9 - 4 - 8
52.4%
% Thắng
42.9%
2
Bàn thắng
1.2
1
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/26/2025
Gyori ETO FC
L 2 - 3 W
Kisvarda FC
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Gyori ETO FC Lịch sử đội

Gyori ETO FC logo
Gyori ETO FC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Diosgyori VTK1 - 1DUY-
HOME
Debreceni VSC2 - 2DOY-
AWAY
Ferencvarosi TC3 - 1WOY-
HOME
Puskas Academy2 - 0WUN-
AWAY
Nyiregyhaza1 - 0WUN-
HOME
Kazincbarcikai3 - 1WOY-
AWAY
Kazincbarcikai3 - 1WOY-
HOME
MTK Budapest3 - 0WON-
HOME
Zalaegerszegi TE0 - 1LUN-
AWAY
Ujpest3 - 0WON-

Kisvarda FC Lịch sử đội

Kisvarda FC logo
Kisvarda FC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kazincbarcikai1 - 0WUN-
AWAY
Diosgyori VTK1 - 1DUY-
HOME
MTK Budapest2 - 3LOY-
AWAY
Debreceni VSC1 - 0WUN-
HOME
Zalaegerszegi TE3 - 3DOY-
AWAY
Ferencvarosi TC0 - 3LON-
HOME
Ferencvarosi TC0 - 1LUN-
HOME
Ujpest3 - 0WON-
AWAY
Puskas Academy0 - 2LUN-
AWAY
Paks3 - 5LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Gyori ETO FC
HOME
1.5
DRAW
4.33
Kisvarda FC
AWAY
5.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.6
UNDER
2.3
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Đội hình

Gyori ETO FC

Gyori ETO FC

(4-2-3-1)

Balázs Megyeri
Daniel Štefulj
Miljan Krpić
Márk Csinger
Rajmund Tóth
Barnabás Bíró
Milán Vitális
Szabolcs Schön
Željko Gavrić
Kevin Bánáti
Ahmed Nadhir Benbouali
Tonislav Yordanov
Bence Bíró
Bogdan Melnyk
Branimir Cipetić
Hianga'a M'Bock
Rilwan Abdulrazaq Popoola
Sinan Medgyes
Bálint Oláh
Nikola Radmanovac
Aleksandar Jovičić
Illya Popovics
Kisvarda FC

Kisvarda FC

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ