Hungary NB I
Gyori ETO FC logo
Gyori ETO FC
Debreceni VSC logo
Debreceni VSC

Match Events

M. Csinger
19'
38'
S. Szuhodovszki
50'
G. Komaromi
Z. Gavric
54'
64'
B. Vajda
M. Vitalis
65'
B. Borbely
67'
M. Krpic
69'
72'
J. Mejias
87'
D. Gordic
B. Borbely
90'
M. Vitalis
90'
90'
S. Navarro
90'
S. Navarro

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Gyori ETO FC
VS
Debreceni VSC
19
Trận đã chơi
19
11 - 5 - 3
Kết quả
10 - 4 - 5
57.9%
% Thắng
52.6%
2.1
Bàn thắng
1.5
0.9
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/4/2025
Gyori ETO FC
D 1 - 1 D
Debreceni VSC
HOME
UY
3/14/2025HOME
Gyori ETO FC
D 0 - 0 D
Debreceni VSC
UN
11/9/2024
Gyori ETO FC
D 2 - 2 D
Debreceni VSC
HOME
OY
8/2/2024HOME
Gyori ETO FC
L 0 - 3 W
Debreceni VSC
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Gyori ETO FC Lịch sử đội

Gyori ETO FC logo
Gyori ETO FC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Ferencvarosi TC3 - 1WOY-
HOME
Puskas Academy2 - 0WUN-
AWAY
Nyiregyhaza1 - 0WUN-
HOME
Kazincbarcikai3 - 1WOY-
AWAY
Kazincbarcikai3 - 1WOY-
HOME
MTK Budapest3 - 0WON-
HOME
Zalaegerszegi TE0 - 1LUN-
AWAY
Ujpest3 - 0WON-
HOME
Paks0 - 0DUN-
AWAY
Kisvarda FC2 - 3LOY-

Debreceni VSC Lịch sử đội

Debreceni VSC logo
Debreceni VSC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Diosgyori VTK3 - 2WOY-
HOME
Kisvarda FC0 - 1LUN-
AWAY
Ferencvarosi TC1 - 0WUN-
HOME
Puskas Academy0 - 1LUN-
AWAY
Nyiregyhaza3 - 0WON-
HOME
Kazincbarcikai2 - 1WOY-
AWAY
MTK Budapest0 - 3LON-
HOME
Zalaegerszegi TE2 - 1WOY-
HOME
Ujpest5 - 2WOY-
AWAY
Paks1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Gyori ETO FC
HOME
1.42
DRAW
4.5
Debreceni VSC
AWAY
7
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
1.8
NO
1.91

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ