Hungary NB I
Debreceni VSC logo
Debreceni VSC
Paks logo
Paks

Match Events

Donát Bárány
50'
Donát Bárány
52'
Bence Batik
76'
Soma Szuhodovszki
84'
90'
Martin Ádám

Thống kê đội

Hungary NB I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Debreceni VSC
VS
Paks
20
Trận đã chơi
20
10 - 5 - 5
Kết quả
10 - 6 - 4
50%
% Thắng
50%
1.6
Bàn thắng
2.1
1.3
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NB I Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/18/2025
Debreceni VSC
D 1 - 1 D
Paks
HOME
UY
5/18/2025HOME
Debreceni VSC
D 0 - 0 D
Paks
UN
2/22/2025
Debreceni VSC
L 3 - 4 W
Paks
HOME
OY
10/19/2024HOME
Debreceni VSC
L 0 - 5 W
Paks
ON
3/10/2024
Debreceni VSC
D 1 - 1 D
Paks
HOME
UY
11/12/2023HOME
Debreceni VSC
W 1 - 0 L
Paks
UN
9/27/2023
Debreceni VSC
L 0 - 2 W
Paks
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Debreceni VSC Lịch sử đội

Debreceni VSC logo
Debreceni VSC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Gyori ETO FC2 - 2DOY-
HOME
Diosgyori VTK3 - 2WOY-
HOME
Kisvarda FC0 - 1LUN-
AWAY
Ferencvarosi TC1 - 0WUN-
HOME
Puskas Academy0 - 1LUN-
AWAY
Nyiregyhaza3 - 0WON-
HOME
Kazincbarcikai2 - 1WOY-
AWAY
MTK Budapest0 - 3LON-
HOME
Zalaegerszegi TE2 - 1WOY-
HOME
Ujpest5 - 2WOY-

Paks Lịch sử đội

Paks logo
Paks
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Ferencvarosi TC0 - 1LUN-
AWAY
Puskas Academy2 - 1WOY-
HOME
Nyiregyhaza2 - 1WOY-
AWAY
Kazincbarcikai2 - 0WUN-
HOME
MTK Budapest3 - 1WOY-
AWAY
Zalaegerszegi TE0 - 1LUN-
HOME
Ujpest1 - 3LOY-
HOME
Kisvarda FC5 - 3WOY-
AWAY
Gyori ETO FC0 - 0DUN-
AWAY
Diosgyori VTK1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Debreceni VSC
HOME
3.1
DRAW
3.5
Paks
AWAY
2.15
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.6
UNDER
2.3
BTTS
YES
1.5
NO
2.5

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hungary NB I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Gyori ETO FC18105336171935WWWWW
2Ferencvarosi TC18104435181734WLWWW
3Paks1896339261333WWWLL
4Debreceni VSC189452621531LWLWW
5Puskas Academy188462423128LWWLW
6Kisvarda FC188372229-727WDLLW
7Zalaegerszegi TE186662926324DDWWW
8Ujpest186482732-522WWLLW
9MTK Budapest186393337-421DLLLL
10Diosgyori VTK184682430-618LLWDW
11Nyiregyhaza1835101934-1514LLLLW
12Kazincbarcikai1832131738-2111LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ