Myanmar National League
Yangon United logo
Yangon United
Dagon Port logo
Dagon Port

Match Events

M. M. Lwin
30'
A. Saito
45'
H. Rintaro
48'
S. Asano
63'

Thống kê đội

Myanmar National League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Yangon United
VS
Dagon Port
13
Trận đã chơi
13
10 - 2 - 1
Kết quả
2 - 5 - 6
76.9%
% Thắng
15.4%
3.1
Bàn thắng
2.1
0.2
Bàn thua
3.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

National League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/19/2025
Yangon United
W 9 - 0 L
Dagon Port
HOME
ON
10/19/2024HOME
Yangon United
W 5 - 1 L
Dagon Port
OY
9/8/2024
Yangon United
W 6 - 1 L
Dagon Port
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Yangon United Lịch sử đội

Yangon United logo
Yangon United
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Ayeyawady United2 - 0WUN-
AWAY
Rakhine United7 - 1WOY-
HOME
Sagaing United4 - 0WON-
AWAY
Shan United0 - 0DUN-
HOME
Ayeyawady United0 - 0DUN-
AWAY
Dagon1 - 0WUN-
HOME
Hantharwady United1 - 0WUN-
AWAY
Dagon Port9 - 0WON-
AWAY
Yarmanya United6 - 0WON-
AWAY
Thitsar Arman1 - 2LOY-

Dagon Port Lịch sử đội

Dagon Port logo
Dagon Port
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sagaing United4 - 4DOY-
AWAY
Shan United0 - 0DUN-
AWAY
Yarmanya United7 - 2WOY-
HOME
Thitsar Arman3 - 3DOY-
AWAY
Sagaing United2 - 5LOY-
AWAY
Yadanarbon2 - 2DOY-
AWAY
Rakhine United0 - 1LUN-
HOME
Yangon United0 - 9LON-
AWAY
Dagon3 - 3DOY-
HOME
Ayeyawady United0 - 4LON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Yangon United
HOME
1.04
DRAW
15
Dagon Port
AWAY
29
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.11
UNDER
6
BTTS
YES
NO

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Myanmar National League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Yangon United108113022825DWWWW
2Shan United98102942525WWWWW
3Yadanarbon1053226151118DWDLW
4I.S.P.E115242119217WLWWW
5Dagon104422016416DWLDL
6Hantharwady United93331716112LLLDD
7Ayeyawady United103341112-112DDLWD
8Sagaing United93241519-411WLWDL
9Rakhine United103161626-1010DWLWW
10Thitsar Arman102351520-59DLDLL
11Dagon Port101361636-206DLDLL
12Yarmanya United10028637-312LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ