Myanmar National League
Yadanarbon logo
Yadanarbon
I.S.P.E logo
I.S.P.E
Match Events
Myo Zaw Oo
8'
63'
Win Khaing Ye
Myo Zaw Oo
75'
P. Moe
90'

Thống kê đội

Myanmar National League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Yadanarbon
VS
I.S.P.E
8
Trận đã chơi
8
4 - 2 - 2
Kết quả
4 - 2 - 2
50%
% Thắng
50%
2.6
Bàn thắng
1.9
1.5
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

National League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/21/2024
Yadanarbon
L 0 - 2 W
I.S.P.E
AWAY
UN
9/26/2024HOME
Yadanarbon
D 1 - 1 D
I.S.P.E
UY
11/25/2023
Yadanarbon
D 1 - 1 D
I.S.P.E
AWAY
UY
6/28/2023HOME
Yadanarbon
D 1 - 1 D
I.S.P.E
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Yadanarbon Lịch sử đội

Yadanarbon logo
Yadanarbon
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Dagon Port2 - 2DOY-
AWAY
Ayeyawady United0 - 1LUN-
AWAY
Yarmanya United5 - 1WOY-
HOME
Rakhine United7 - 3WOY-
AWAY
Shan United0 - 0DUN-
AWAY
Thitsar Arman4 - 2WOY-
HOME
Sagaing United3 - 2WOY-
AWAY
Yangon United0 - 1LUN-

I.S.P.E Lịch sử đội

I.S.P.E logo
I.S.P.E
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Rakhine United4 - 1WOY-
HOME
Thitsar Arman3 - 2WOY-
HOME
Sagaing United1 - 0WUN-
HOME
Hantharwady United2 - 2DOY-
HOME
Dagon1 - 1DUY-
AWAY
Yangon United0 - 3LON-
HOME
Ayeyawady United3 - 0WON-
AWAY
Dagon Port1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Yadanarbon
HOME
1.9
DRAW
4.1
I.S.P.E
AWAY
2.88
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.53
UNDER
2.38
BTTS
YES
NO
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Myanmar National League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Yangon United108113022825DWWWW
2Shan United98102942525WWWWW
3Yadanarbon1053226151118DWDLW
4I.S.P.E115242119217WLWWW
5Dagon104422016416DWLDL
6Hantharwady United93331716112LLLDD
7Ayeyawady United103341112-112DDLWD
8Sagaing United93241519-411WLWDL
9Rakhine United103161626-1010DWLWW
10Thitsar Arman102351520-59DLDLL
11Dagon Port101361636-206DLDLL
12Yarmanya United10028637-312LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ