Myanmar National League
Yadanarbon logo
Yadanarbon
Dagon logo
Dagon
Match Events
P. Moe
8'
16'
Htwe Yan Kyaw
Myo Zaw Oo
27'
57'
Kee Samuel Ngai

Thống kê đội

Myanmar National League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Yadanarbon
VS
Dagon
9
Trận đã chơi
9
5 - 2 - 2
Kết quả
4 - 3 - 2
55.6%
% Thắng
44.4%
2.7
Bàn thắng
2
1.4
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

National League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/18/2025HOME
Yadanarbon
W 4 - 2 L
Dagon
OY
8/24/2024
Yadanarbon
D 1 - 1 D
Dagon
AWAY
UY
7/29/2023
Yadanarbon
L 1 - 2 W
Dagon
AWAY
OY
3/16/2023HOME
Yadanarbon
W 2 - 1 L
Dagon
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Yadanarbon Lịch sử đội

Yadanarbon logo
Yadanarbon
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
I.S.P.E3 - 1WOY-
HOME
Dagon Port2 - 2DOY-
AWAY
Ayeyawady United0 - 1LUN-
AWAY
Yarmanya United5 - 1WOY-
HOME
Rakhine United7 - 3WOY-
AWAY
Shan United0 - 0DUN-
AWAY
Thitsar Arman4 - 2WOY-
HOME
Sagaing United3 - 2WOY-
AWAY
Yangon United0 - 1LUN-

Dagon Lịch sử đội

Dagon logo
Dagon
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Hantharwady United3 - 1WOY-
HOME
Yangon United0 - 1LUN-
HOME
Sagaing United2 - 2DOY-
AWAY
Shan United0 - 4LON-
HOME
Dagon Port3 - 3DOY-
AWAY
I.S.P.E1 - 1DUY-
HOME
Ayeyawady United2 - 1WOY-
AWAY
Yarmanya United5 - 1WOY-
HOME
Thitsar Arman2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Yadanarbon
HOME
2.4
DRAW
3.9
Dagon
AWAY
2.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.44
UNDER
2.62
BTTS
YES
NO
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Myanmar National League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Yangon United108113022825DWWWW
2Shan United98102942525WWWWW
3Yadanarbon1053226151118DWDLW
4I.S.P.E115242119217WLWWW
5Dagon104422016416DWLDL
6Hantharwady United93331716112LLLDD
7Ayeyawady United103341112-112DDLWD
8Sagaing United93241519-411WLWDL
9Rakhine United103161626-1010DWLWW
10Thitsar Arman102351520-59DLDLL
11Dagon Port101361636-206DLDLL
12Yarmanya United10028637-312LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ