Myanmar National League
Thitsar Arman logo
Thitsar Arman
Shan United logo
Shan United

Match Events

Zaw Saw Myo
23'
27'
Ko Sa Aung Pyae
45'
Ko Sa Aung Pyae
P. Aung
84'
90'
M. Sekyi

Thống kê đội

Myanmar National League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Thitsar Arman
VS
Shan United
8
Trận đã chơi
8
2 - 2 - 4
Kết quả
7 - 1 - 0
25%
% Thắng
87.5%
1.3
Bàn thắng
3.3
1.8
Bàn thua
0.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

National League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
1/12/2025
Thitsar Arman
L 1 - 3 W
Shan United
HOME
OY
7/28/2024HOME
Thitsar Arman
L 1 - 4 W
Shan United
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Thitsar Arman Lịch sử đội

Thitsar Arman logo
Thitsar Arman
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Yarmanya United1 - 1DUY-
AWAY
I.S.P.E2 - 3LOY-
HOME
Rakhine United0 - 3LON-
HOME
Sagaing United3 - 0WON-
HOME
Yangon United2 - 1WOY-
HOME
Yadanarbon2 - 4LOY-
AWAY
Hantharwady United0 - 0DUN-
AWAY
Dagon0 - 2LUN-

Shan United Lịch sử đội

Shan United logo
Shan United
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Yarmanya United4 - 0WON-
AWAY
Sagaing United5 - 1WOY-
AWAY
Hantharwady United4 - 0WON-
HOME
Dagon4 - 0WON-
HOME
Ayeyawady United3 - 1WOY-
HOME
Yadanarbon0 - 0DUN-
HOME
Rakhine United3 - 0WON-
AWAY
Dagon Port3 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Thitsar Arman
HOME
10
DRAW
7
Shan United
AWAY
1.18
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.36
UNDER
3
BTTS
YES
NO

Đội hình

Shan United

Shan United

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Myanmar National League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
National League
1Yangon United108113022825DWWWW
2Shan United98102942525WWWWW
3Yadanarbon1053226151118DWDLW
4I.S.P.E115242119217WLWWW
5Dagon104422016416DWLDL
6Hantharwady United93331716112LLLDD
7Ayeyawady United103341112-112DDLWD
8Sagaing United93241519-411WLWDL
9Rakhine United103161626-1010DWLWW
10Thitsar Arman102351520-59DLDLL
11Dagon Port101361636-206DLDLL
12Yarmanya United10028637-312LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ