Myanmar National League
Thitsar Arman logo
Thitsar Arman
Dagon logo
Dagon

Match Events

11'
K. Moukailou
Aung Shine Wanna
41'
Aung Shine Wanna
75'
77'
H. P. Wai

Thống kê đội

Myanmar National League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Thitsar Arman
VS
Dagon
20
Trận đã chơi
20
4 - 8 - 8
Kết quả
11 - 5 - 4
20%
% Thắng
55%
1.5
Bàn thắng
1.9
1.8
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

National League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/19/2025
Thitsar Arman
L 0 - 2 W
Dagon
HOME
UN
1/27/2025HOME
Thitsar Arman
L 1 - 2 W
Dagon
OY
7/6/2024
Thitsar Arman
L 1 - 3 W
Dagon
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Thitsar Arman Lịch sử đội

Thitsar Arman logo
Thitsar Arman
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
I.S.P.E2 - 1WOY-
HOME
Ayeyawady United0 - 0DUN-
HOME
Dagon Port2 - 2DOY-
AWAY
Yangon United1 - 2LOY-
AWAY
Sagaing United3 - 3DOY-
AWAY
Yadanarbon3 - 1WOY-
AWAY
Rakhine United0 - 0DUN-
AWAY
Shan United2 - 5LOY-
HOME
Hantharwady United1 - 2LOY-
AWAY
Ayeyawady United0 - 0DUN-

Dagon Lịch sử đội

Dagon logo
Dagon
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sagaing United1 - 0WUN-
HOME
Rakhine United1 - 0WUN-
HOME
Yadanarbon2 - 1WOY-
HOME
I.S.P.E3 - 1WOY-
AWAY
Dagon Port2 - 2DOY-
AWAY
Ayeyawady United2 - 0WUN-
HOME
Shan United1 - 3LOY-
HOME
Hantharwady United3 - 0WON-
HOME
Yarmanya United0 - 1LUN-
AWAY
Rakhine United2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Thitsar Arman
HOME
3.4
DRAW
4.1
Dagon
AWAY
1.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.6
UNDER
2.3
BTTS
YES
NO

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Myanmar National League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Yangon United108113022825DWWWW
2Shan United98102942525WWWWW
3Yadanarbon1053226151118DWDLW
4I.S.P.E115242119217WLWWW
5Dagon104422016416DWLDL
6Hantharwady United93331716112LLLDD
7Ayeyawady United103341112-112DDLWD
8Sagaing United93241519-411WLWDL
9Rakhine United103161626-1010DWLWW
10Thitsar Arman102351520-59DLDLL
11Dagon Port101361636-206DLDLL
12Yarmanya United10028637-312LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ