Myanmar National League
Shan United logo
Shan United
Dagon Port logo
Dagon Port

Thống kê đội

Myanmar National League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Shan United
VS
Dagon Port
11
Trận đã chơi
11
9 - 2 - 0
Kết quả
2 - 3 - 6
81.8%
% Thắng
18.2%
3
Bàn thắng
2.1
0.4
Bàn thua
3.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

National League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/26/2025
Shan United
W 3 - 0 L
Dagon Port
HOME
ON
11/7/2024HOME
Shan United
W 3 - 0 L
Dagon Port
ON
7/21/2024
Shan United
W 4 - 2 L
Dagon Port
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Shan United Lịch sử đội

Shan United logo
Shan United
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
I.S.P.E4 - 0WON-
HOME
Yangon United0 - 0DUN-
AWAY
Thitsar Arman3 - 2WOY-
AWAY
Yarmanya United4 - 0WON-
AWAY
Sagaing United5 - 1WOY-
AWAY
Hantharwady United4 - 0WON-
HOME
Dagon4 - 0WON-
HOME
Ayeyawady United3 - 1WOY-
HOME
Yadanarbon0 - 0DUN-
HOME
Rakhine United3 - 0WON-

Dagon Port Lịch sử đội

Dagon Port logo
Dagon Port
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Yarmanya United7 - 2WOY-
HOME
Thitsar Arman3 - 3DOY-
AWAY
Sagaing United2 - 5LOY-
AWAY
Yadanarbon2 - 2DOY-
AWAY
Rakhine United0 - 1LUN-
HOME
Yangon United0 - 9LON-
AWAY
Dagon3 - 3DOY-
HOME
Ayeyawady United0 - 4LON-
AWAY
Hantharwady United4 - 5LOY-
HOME
Shan United0 - 3LON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Shan United
HOME
1.06
DRAW
15
Dagon Port
AWAY
23
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.12
UNDER
5.5
BTTS
YES
NO

Đội hình

Shan United

Shan United

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Myanmar National League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Yangon United108113022825DWWWW
2Shan United98102942525WWWWW
3Yadanarbon1053226151118DWDLW
4I.S.P.E115242119217WLWWW
5Dagon104422016416DWLDL
6Hantharwady United93331716112LLLDD
7Ayeyawady United103341112-112DDLWD
8Sagaing United93241519-411WLWDL
9Rakhine United103161626-1010DWLWW
10Thitsar Arman102351520-59DLDLL
11Dagon Port101361636-206DLDLL
12Yarmanya United10028637-312LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ