Myanmar National League
Dagon logo
Dagon
Sagaing United logo
Sagaing United

Match Events

H. Z. Tun
20'

Thống kê đội

Myanmar National League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Dagon
VS
Sagaing United
19
Trận đã chơi
19
10 - 5 - 4
Kết quả
6 - 7 - 6
52.6%
% Thắng
31.6%
1.9
Bàn thắng
1.9
1.3
Bàn thua
2.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

National League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/27/2025HOME
Dagon
D 2 - 2 D
Sagaing United
OY
2/10/2025HOME
Dagon
L 0 - 1 W
Sagaing United
UN
8/12/2024
Dagon
W 3 - 0 L
Sagaing United
HOME
ON
8/3/2023
Dagon
D 0 - 0 D
Sagaing United
HOME
UN
3/3/2023HOME
Dagon
W 4 - 0 L
Sagaing United
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Dagon Lịch sử đội

Dagon logo
Dagon
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Rakhine United1 - 0WUN-
HOME
Yadanarbon2 - 1WOY-
HOME
I.S.P.E3 - 1WOY-
AWAY
Dagon Port2 - 2DOY-
AWAY
Ayeyawady United2 - 0WUN-
HOME
Shan United1 - 3LOY-
HOME
Hantharwady United3 - 0WON-
HOME
Yarmanya United0 - 1LUN-
AWAY
Rakhine United2 - 0WUN-
AWAY
Yadanarbon2 - 2DOY-

Sagaing United Lịch sử đội

Sagaing United logo
Sagaing United
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Yangon United0 - 2LUN-
AWAY
Hantharwady United0 - 0DUN-
AWAY
Rakhine United2 - 2DOY-
HOME
Thitsar Arman3 - 3DOY-
AWAY
Yarmanya United4 - 2WOY-
HOME
I.S.P.E4 - 1WOY-
AWAY
Dagon Port4 - 4DOY-
HOME
Yadanarbon2 - 1WOY-
AWAY
Yangon United0 - 4LON-
HOME
Hantharwady United2 - 2DOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Myanmar National League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Yangon United108113022825DWWWW
2Shan United98102942525WWWWW
3Yadanarbon1053226151118DWDLW
4I.S.P.E115242119217WLWWW
5Dagon104422016416DWLDL
6Hantharwady United93331716112LLLDD
7Ayeyawady United103341112-112DDLWD
8Sagaing United93241519-411WLWDL
9Rakhine United103161626-1010DWLWW
10Thitsar Arman102351520-59DLDLL
11Dagon Port101361636-206DLDLL
12Yarmanya United10028637-312LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ