Myanmar National League
Dagon Port logo
Dagon Port
Thitsar Arman logo
Thitsar Arman
Match Events
M. Michel
12'
18'
Oo Min Maw
28'
P. Aung
41'
P. Aung
Min Htwe La
52'
M. Michel
64'

Thống kê đội

Myanmar National League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Dagon Port
VS
Thitsar Arman
9
Trận đã chơi
9
1 - 2 - 6
Kết quả
2 - 2 - 5
11.1%
% Thắng
22.2%
1.4
Bàn thắng
1.3
3.7
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

National League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/14/2025HOME
Dagon Port
L 1 - 2 W
Thitsar Arman
OY
8/23/2024
Dagon Port
D 3 - 3 D
Thitsar Arman
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Dagon Port Lịch sử đội

Dagon Port logo
Dagon Port
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sagaing United2 - 5LOY-
AWAY
Yadanarbon2 - 2DOY-
AWAY
Rakhine United0 - 1LUN-
HOME
Yangon United0 - 9LON-
AWAY
Dagon3 - 3DOY-
HOME
Ayeyawady United0 - 4LON-
AWAY
Hantharwady United4 - 5LOY-
HOME
Shan United0 - 3LON-
HOME
I.S.P.E2 - 1WOY-

Thitsar Arman Lịch sử đội

Thitsar Arman logo
Thitsar Arman
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shan United2 - 3LOY-
HOME
Yarmanya United1 - 1DUY-
AWAY
I.S.P.E2 - 3LOY-
HOME
Rakhine United0 - 3LON-
HOME
Sagaing United3 - 0WON-
HOME
Yangon United2 - 1WOY-
HOME
Yadanarbon2 - 4LOY-
AWAY
Hantharwady United0 - 0DUN-
AWAY
Dagon0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Dagon Port
HOME
3.3
DRAW
4.2
Thitsar Arman
AWAY
1.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.33
UNDER
3.25
BTTS
YES
NO
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Myanmar National League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Yangon United108113022825DWWWW
2Shan United98102942525WWWWW
3Yadanarbon1053226151118DWDLW
4I.S.P.E115242119217WLWWW
5Dagon104422016416DWLDL
6Hantharwady United93331716112LLLDD
7Ayeyawady United103341112-112DDLWD
8Sagaing United93241519-411WLWDL
9Rakhine United103161626-1010DWLWW
10Thitsar Arman102351520-59DLDLL
11Dagon Port101361636-206DLDLL
12Yarmanya United10028637-312LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ