Luxembourg
National Division
US Mondorf-les-bains
Swift Hesperange
Thống kê đội
Luxembourg National Division
So sánh thống kê đội
US Mondorf-les-bains
VS
Swift Hesperange
26
Trận đã chơi
26
17 - 2 - 7
Kết quả
7 - 5 - 14
65.4%
% Thắng
26.9%
1.9
Bàn thắng
1
0.9
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
National Division
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
US Mondorf-les-bains Lịch sử đội
US Mondorf-les-bains
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | US Hostert | 4 - 0 | - | ||||
AWAY | F91 Dudelange | 1 - 1 | - | ||||
HOME | AS Jeunesse Esch | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | FC Differdange 03 | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Jeunesse Canach | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Rodange 91 | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Racing FC Union Luxembourg | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | Mamer | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Atert Bissen | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | UN Kaerjeng 97 | 3 - 1 | - |
Swift Hesperange Lịch sử đội
Swift Hesperange
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | F91 Dudelange | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | AS Jeunesse Esch | 1 - 1 | - | ||||
HOME | FC Differdange 03 | 1 - 5 | - | ||||
AWAY | Jeunesse Canach | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Rodange 91 | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Racing FC Union Luxembourg | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Mamer | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Atert Bissen | 0 - 2 | - | ||||
HOME | UN Kaerjeng 97 | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Progres Niederkorn | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Luxembourg National Division
