Luxembourg
National Division
US Hostert
UNA Strassen
Match Events
A. Letievant
44'
D. Fernandes
63'
82'
R. Perret
Thống kê đội
Luxembourg National Division
So sánh thống kê đội
US Hostert
VS
UNA Strassen
18
Trận đã chơi
18
5 - 6 - 7
Kết quả
12 - 3 - 3
27.8%
% Thắng
66.7%
1
Bàn thắng
2.3
1.6
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
National Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
US Hostert Lịch sử đội
US Hostert
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Jeunesse Canach | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Union Titus Petange | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Rodange 91 | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Racing FC Union Luxembourg | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Mamer | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Swift Hesperange | 1 - 1 | - | ||||
HOME | US Mondorf-les-bains | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Atert Bissen | 1 - 7 | - | ||||
HOME | F91 Dudelange | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | UN Kaerjeng 97 | 2 - 2 | - |
UNA Strassen Lịch sử đội
UNA Strassen
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Union Titus Petange | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Victoria Rosport | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Swift Hesperange | 3 - 0 | - | ||||
HOME | F91 Dudelange | 1 - 4 | - | ||||
HOME | FC Differdange 03 | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | AS Jeunesse Esch | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Jeunesse Canach | 3 - 3 | - | ||||
HOME | Rodange 91 | 5 - 0 | - | ||||
AWAY | Racing FC Union Luxembourg | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Mamer | 2 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
US Hostert
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Luxembourg National Division
