Luxembourg National Division
US Hostert logo
US Hostert
Mamer logo
Mamer
Match Events
B. Almeida Borges
4'
B. Almeida Borges
29'
B. Almeida Borges
29'
35'
D. da Costa Batista
D. Fernandes
54'
A. Al Badaoui
64'
E. H. Dieme
65'
R. Derbali
74'
Y. Gomes
80'
82'
D. Muric
87'
D. Muric
T. Maquart
89'
K. Quinol
90'

Thống kê đội

Luxembourg National Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
US Hostert
VS
Mamer
26
Trận đã chơi
26
7 - 6 - 13
Kết quả
7 - 3 - 16
26.9%
% Thắng
26.9%
1
Bàn thắng
1
2
Bàn thua
2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

National Division
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
12/3/2025
US Hostert
L 0 - 1 W
Mamer
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

US Hostert Lịch sử đội

US Hostert logo
US Hostert
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
US Mondorf-les-bains0 - 4LON-
HOME
Atert Bissen0 - 3LON-
AWAY
F91 Dudelange1 - 3LOY-
HOME
UN Kaerjeng 970 - 2LUN-
AWAY
AS Jeunesse Esch3 - 2WOY-
HOME
Progres Niederkorn1 - 5LOY-
AWAY
FC Differdange 032 - 3LOY-
HOME
UNA Strassen1 - 0WUN-
AWAY
Jeunesse Canach0 - 0DUN-
HOME
Union Titus Petange2 - 0WUN-

Mamer Lịch sử đội

Mamer logo
Mamer
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Atert Bissen2 - 2DOY-
HOME
UN Kaerjeng 970 - 1LUN-
AWAY
Progres Niederkorn1 - 1DUY-
HOME
UNA Strassen0 - 1LUN-
AWAY
Union Titus Petange2 - 1WOY-
HOME
Victoria Rosport0 - 2LUN-
AWAY
Swift Hesperange1 - 0WUN-
HOME
US Mondorf-les-bains0 - 1LUN-
AWAY
F91 Dudelange3 - 1WOY-
HOME
AS Jeunesse Esch2 - 1WOY-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
US Hostert
HOME
1.83
DRAW
3.6
Mamer
AWAY
3.4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
NO
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Luxembourg National Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC Differdange 0315104131131834DLDDW
2Atert Bissen15102336152132WWWWW
3UNA Strassen15102336181832LWWDW
4F91 Dudelange1594238211731WDWWL
5US Mondorf-les-bains1590627131427WWWLW
6AS Jeunesse Esch156451512322WDLWW
7Progres Niederkorn156362222021LLDDL
8Jeunesse Canach156182023-319LWLDL
9Swift Hesperange155371822-418DLDLL
10Racing FC Union Luxembourg154561824-617DWWLD
11UN Kaerjeng 97154472428-416DWWDW
12Victoria Rosport154471623-716DDLLL
13US Hostert153571428-1414DLDWL
14Rodange 91153571028-1814WLLDD
15Union Titus Petange152581227-1511LDLLW
16Mamer1531111636-2010LWLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ