Luxembourg
National Division
Union Titus Petange
UNA Strassen
Thống kê đội
Luxembourg National Division
So sánh thống kê đội
Union Titus Petange
VS
UNA Strassen
17
Trận đã chơi
17
3 - 5 - 9
Kết quả
11 - 3 - 3
17.6%
% Thắng
64.7%
0.9
Bàn thắng
2.3
1.7
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
National Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Union Titus Petange Lịch sử đội
Union Titus Petange
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | US Hostert | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Victoria Rosport | 3 - 0 | - | ||||
HOME | US Mondorf-les-bains | 0 - 3 | - | ||||
HOME | AS Jeunesse Esch | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | F91 Dudelange | 3 - 6 | - | ||||
AWAY | FC Differdange 03 | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Jeunesse Canach | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Rodange 91 | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Racing FC Union Luxembourg | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Atert Bissen | 2 - 3 | - |
UNA Strassen Lịch sử đội
UNA Strassen
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Victoria Rosport | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Swift Hesperange | 3 - 0 | - | ||||
HOME | F91 Dudelange | 1 - 4 | - | ||||
HOME | FC Differdange 03 | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | AS Jeunesse Esch | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Jeunesse Canach | 3 - 3 | - | ||||
HOME | Rodange 91 | 5 - 0 | - | ||||
AWAY | Racing FC Union Luxembourg | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Mamer | 2 - 0 | - | ||||
HOME | UN Kaerjeng 97 | 4 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Luxembourg National Division
