Luxembourg
National Division
Union Titus Petange
F91 Dudelange
Thống kê đội
Luxembourg National Division
So sánh thống kê đội
Union Titus Petange
VS
F91 Dudelange
27
Trận đã chơi
27
5 - 7 - 15
Kết quả
16 - 6 - 5
18.5%
% Thắng
59.3%
0.8
Bàn thắng
2
1.6
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
National Division
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Union Titus Petange Lịch sử đội
Union Titus Petange
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | AS Jeunesse Esch | 1 - 1 | - | ||||
HOME | FC Differdange 03 | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Jeunesse Canach | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Rodange 91 | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Racing FC Union Luxembourg | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Mamer | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Atert Bissen | 0 - 2 | - | ||||
HOME | UN Kaerjeng 97 | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Progres Niederkorn | 1 - 4 | - | ||||
HOME | UNA Strassen | 0 - 3 | - |
F91 Dudelange Lịch sử đội
F91 Dudelange
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Victoria Rosport | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Swift Hesperange | 3 - 0 | - | ||||
HOME | US Mondorf-les-bains | 1 - 1 | - | ||||
HOME | US Hostert | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | AS Jeunesse Esch | 1 - 0 | - | ||||
HOME | FC Differdange 03 | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Jeunesse Canach | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Rodange 91 | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Racing FC Union Luxembourg | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Mamer | 1 - 3 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Luxembourg National Division
