Luxembourg
National Division
UNA Strassen
Swift Hesperange
Match Events
N. Perez
47'
55'
G. Herbin
B. Romeyns
66'
68'
N. Perez
90'
Thống kê đội
Luxembourg National Division
So sánh thống kê đội
UNA Strassen
VS
Swift Hesperange
15
Trận đã chơi
15
10 - 2 - 3
Kết quả
5 - 3 - 7
66.7%
% Thắng
33.3%
2.4
Bàn thắng
1.2
1.2
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
National Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
UNA Strassen Lịch sử đội
UNA Strassen
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | F91 Dudelange | 1 - 4 | - | ||||
HOME | FC Differdange 03 | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | AS Jeunesse Esch | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Jeunesse Canach | 3 - 3 | - | ||||
HOME | Rodange 91 | 5 - 0 | - | ||||
AWAY | Racing FC Union Luxembourg | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Mamer | 2 - 0 | - | ||||
HOME | UN Kaerjeng 97 | 4 - 0 | - | ||||
AWAY | Atert Bissen | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | Progres Niederkorn | 1 - 0 | - |
Swift Hesperange Lịch sử đội
Swift Hesperange
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Victoria Rosport | 2 - 2 | - | ||||
HOME | US Mondorf-les-bains | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | US Hostert | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Racing FC Union Luxembourg | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | F91 Dudelange | 1 - 3 | - | ||||
HOME | AS Jeunesse Esch | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | FC Differdange 03 | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Jeunesse Canach | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Rodange 91 | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Mamer | 2 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Luxembourg National Division
