Luxembourg
National Division
Swift Hesperange
Victoria Rosport
Thống kê đội
Luxembourg National Division
So sánh thống kê đội
Swift Hesperange
VS
Victoria Rosport
28
Trận đã chơi
28
7 - 5 - 16
Kết quả
10 - 5 - 13
25%
% Thắng
35.7%
0.9
Bàn thắng
1.1
1.6
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
National Division
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Swift Hesperange Lịch sử đội
Swift Hesperange
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | US Hostert | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | US Mondorf-les-bains | 0 - 1 | - | ||||
HOME | F91 Dudelange | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | AS Jeunesse Esch | 1 - 1 | - | ||||
HOME | FC Differdange 03 | 1 - 5 | - | ||||
AWAY | Jeunesse Canach | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Rodange 91 | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Racing FC Union Luxembourg | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Mamer | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Atert Bissen | 0 - 2 | - |
Victoria Rosport Lịch sử đội
Victoria Rosport
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | US Mondorf-les-bains | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | F91 Dudelange | 2 - 1 | - | ||||
HOME | AS Jeunesse Esch | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | FC Differdange 03 | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Jeunesse Canach | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Rodange 91 | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Racing FC Union Luxembourg | 3 - 4 | - | ||||
AWAY | Mamer | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Atert Bissen | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | UN Kaerjeng 97 | 0 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Luxembourg National Division
