Luxembourg National Division
Rodange 91 logo
Rodange 91
UN Kaerjeng 97 logo
UN Kaerjeng 97
Match Events
26'
A. Dieye
31'
J. Grbic
38'
B. Maison
60'
B. Maison
B. Lima Lizardo
62'
D. Amiri
65'
D. Amiri
65'
D. Amiri
65'
K. Schur
67'
70'
T. Ewert
72'
Y. Dublin
87'
D. Povoa

Thống kê đội

Luxembourg National Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Rodange 91
VS
UN Kaerjeng 97
26
Trận đã chơi
26
6 - 6 - 14
Kết quả
9 - 5 - 12
23.1%
% Thắng
34.6%
0.9
Bàn thắng
1.5
2
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

National Division
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
12/3/2025
Rodange 91
L 1 - 3 W
UN Kaerjeng 97
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Rodange 91 Lịch sử đội

Rodange 91 logo
Rodange 91
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Progres Niederkorn0 - 1LUN-
HOME
UNA Strassen2 - 1WOY-
HOME
Union Titus Petange0 - 1LUN-
HOME
Victoria Rosport3 - 1WOY-
HOME
Swift Hesperange2 - 0WUN-
HOME
US Mondorf-les-bains1 - 3LOY-
HOME
F91 Dudelange1 - 2LOY-
HOME
AS Jeunesse Esch3 - 3DOY-
HOME
FC Differdange 030 - 6LON-
HOME
Jeunesse Canach1 - 4LOY-

UN Kaerjeng 97 Lịch sử đội

UN Kaerjeng 97 logo
UN Kaerjeng 97
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Racing FC Union Luxembourg2 - 5LOY-
AWAY
Mamer1 - 0WUN-
HOME
Atert Bissen1 - 2LOY-
AWAY
US Hostert2 - 0WUN-
AWAY
Progres Niederkorn2 - 2DOY-
HOME
UNA Strassen1 - 0WUN-
AWAY
Union Titus Petange2 - 1WOY-
HOME
Victoria Rosport2 - 0WUN-
AWAY
Swift Hesperange1 - 2LOY-
HOME
US Mondorf-les-bains1 - 3LOY-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Rodange 91
HOME
2.6
DRAW
3.3
UN Kaerjeng 97
AWAY
2.3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
NO
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Luxembourg National Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC Differdange 0315104131131834DLDDW
2Atert Bissen15102336152132WWWWW
3UNA Strassen15102336181832LWWDW
4F91 Dudelange1594238211731WDWWL
5US Mondorf-les-bains1590627131427WWWLW
6AS Jeunesse Esch156451512322WDLWW
7Progres Niederkorn156362222021LLDDL
8Jeunesse Canach156182023-319LWLDL
9Swift Hesperange155371822-418DLDLL
10Racing FC Union Luxembourg154561824-617DWWLD
11UN Kaerjeng 97154472428-416DWWDW
12Victoria Rosport154471623-716DDLLL
13US Hostert153571428-1414DLDWL
14Rodange 91153571028-1814WLLDD
15Union Titus Petange152581227-1511LDLLW
16Mamer1531111636-2010LWLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ