Luxembourg National Division
Mamer logo
Mamer
Wiltz logo
Wiltz

Match Events

27'
C. Philipps
L. Rapaille
32'
N. Freire
35'
39'
B. Biver
49'
L. Reciputi
68'
L. Reciputi
68'
L. Reciputi
B. Baillet
90'
M. Jager
105'
B. Chibani
109'
113'
A. Cavagnera
A. Bahovic
114'
A. Ezan
120'
120'
A. Cavagnera
D. Muric
120'
120'
C. Schroeder
B. Chibani
120'
120'
L. Franco
A. Bahovic
120'
120'
C. Philipps
L. Montout
120'
120'
Y. Raddas

Thống kê đội

Luxembourg National Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Mamer
VS
Wiltz
30
Trận đã chơi
0
8 - 5 - 17
Kết quả
0 - 0 - 0
26.7%
% Thắng
0%
1.1
Bàn thắng
0
2
Bàn thua
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

National Division
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Mamer Lịch sử đội

Mamer logo
Mamer
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Jeunesse Canach0 - 0DUN-
AWAY
Rodange 911 - 1DUY-
HOME
Racing FC Union Luxembourg3 - 2WOY-
AWAY
US Hostert2 - 4LOY-
AWAY
Atert Bissen2 - 2DOY-
HOME
UN Kaerjeng 970 - 1LUN-
AWAY
Progres Niederkorn1 - 1DUY-
HOME
UNA Strassen0 - 1LUN-
AWAY
Union Titus Petange2 - 1WOY-
HOME
Victoria Rosport0 - 2LUN-

Wiltz Lịch sử đội

Wiltz logo
Wiltz
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Mamer
HOME
2.7
DRAW
3.4
Wiltz
AWAY
2.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
NO

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Luxembourg National Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC Differdange 0315104131131834DLDDW
2Atert Bissen15102336152132WWWWW
3UNA Strassen15102336181832LWWDW
4F91 Dudelange1594238211731WDWWL
5US Mondorf-les-bains1590627131427WWWLW
6AS Jeunesse Esch156451512322WDLWW
7Progres Niederkorn156362222021LLDDL
8Jeunesse Canach156182023-319LWLDL
9Swift Hesperange155371822-418DLDLL
10Racing FC Union Luxembourg154561824-617DWWLD
11UN Kaerjeng 97154472428-416DWWDW
12Victoria Rosport154471623-716DDLLL
13US Hostert153571428-1414DLDWL
14Rodange 91153571028-1814WLLDD
15Union Titus Petange152581227-1511LDLLW
16Mamer1531111636-2010LWLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ