Luxembourg
National Division
Mamer
AS Jeunesse Esch
Thống kê đội
Luxembourg National Division
So sánh thống kê đội
Mamer
VS
AS Jeunesse Esch
16
Trận đã chơi
16
3 - 1 - 12
Kết quả
6 - 5 - 5
18.8%
% Thắng
37.5%
1
Bàn thắng
1
2.6
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
National Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Mamer Lịch sử đội
Mamer
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | FC Differdange 03 | 0 - 5 | - | ||||
HOME | Rodange 91 | 0 - 2 | - | ||||
HOME | US Hostert | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Racing FC Union Luxembourg | 2 - 5 | - | ||||
HOME | Atert Bissen | 1 - 4 | - | ||||
AWAY | UN Kaerjeng 97 | 2 - 4 | - | ||||
HOME | Progres Niederkorn | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | UNA Strassen | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Victoria Rosport | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Union Titus Petange | 1 - 1 | - |
AS Jeunesse Esch Lịch sử đội
AS Jeunesse Esch
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Atert Bissen | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Progres Niederkorn | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Union Titus Petange | 0 - 0 | - | ||||
HOME | UNA Strassen | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Victoria Rosport | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Swift Hesperange | 1 - 0 | - | ||||
HOME | US Mondorf-les-bains | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | F91 Dudelange | 0 - 4 | - | ||||
HOME | FC Differdange 03 | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | US Hostert | 3 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
AS Jeunesse Esch
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Luxembourg National Division
