Luxembourg National Division
Jeunesse Canach logo
Jeunesse Canach
Résidence Walferdange logo
Résidence Walferdange

Thống kê đội

Luxembourg National Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Jeunesse Canach
VS
Résidence Walferdange
30
Trận đã chơi
0
9 - 4 - 17
Kết quả
0 - 0 - 0
30%
% Thắng
0%
1
Bàn thắng
0
1.5
Bàn thua
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

National Division
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Jeunesse Canach Lịch sử đội

Jeunesse Canach logo
Jeunesse Canach
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Mamer0 - 0DUN-
HOME
Atert Bissen0 - 5LON-
AWAY
UN Kaerjeng 970 - 1LUN-
HOME
Progres Niederkorn1 - 0WUN-
AWAY
UNA Strassen0 - 2LUN-
HOME
Union Titus Petange0 - 1LUN-
AWAY
Victoria Rosport1 - 2LOY-
HOME
Swift Hesperange0 - 2LUN-
AWAY
US Mondorf-les-bains1 - 3LOY-
HOME
F91 Dudelange0 - 1LUN-

Résidence Walferdange Lịch sử đội

Résidence Walferdange logo
Résidence Walferdange
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Jeunesse Canach
HOME
1.67
DRAW
3.7
Résidence Walferdange
AWAY
4.1
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.15
BTTS
YES
NO

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Luxembourg National Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC Differdange 0315104131131834DLDDW
2Atert Bissen15102336152132WWWWW
3UNA Strassen15102336181832LWWDW
4F91 Dudelange1594238211731WDWWL
5US Mondorf-les-bains1590627131427WWWLW
6AS Jeunesse Esch156451512322WDLWW
7Progres Niederkorn156362222021LLDDL
8Jeunesse Canach156182023-319LWLDL
9Swift Hesperange155371822-418DLDLL
10Racing FC Union Luxembourg154561824-617DWWLD
11UN Kaerjeng 97154472428-416DWWDW
12Victoria Rosport154471623-716DDLLL
13US Hostert153571428-1414DLDWL
14Rodange 91153571028-1814WLLDD
15Union Titus Petange152581227-1511LDLLW
16Mamer1531111636-2010LWLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ