Luxembourg National Division
F91 Dudelange logo
F91 Dudelange
UNA Strassen logo
UNA Strassen

Thống kê đội

Luxembourg National Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
F91 Dudelange
VS
UNA Strassen
28
Trận đã chơi
28
16 - 6 - 6
Kết quả
17 - 5 - 6
57.1%
% Thắng
60.7%
1.9
Bàn thắng
2
1.3
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

National Division
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/7/2025
F91 Dudelange
W 4 - 1 L
UNA Strassen
AWAY
OY
3/16/2025HOME
F91 Dudelange
L 1 - 3 W
UNA Strassen
OY
9/21/2024
F91 Dudelange
W 1 - 0 L
UNA Strassen
AWAY
UN
3/30/2024HOME
F91 Dudelange
W 4 - 3 L
UNA Strassen
OY
9/27/2023
F91 Dudelange
D 1 - 1 D
UNA Strassen
AWAY
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

F91 Dudelange Lịch sử đội

F91 Dudelange logo
F91 Dudelange
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Union Titus Petange0 - 3LON-
HOME
Victoria Rosport1 - 2LOY-
AWAY
Swift Hesperange3 - 0WON-
HOME
US Mondorf-les-bains1 - 1DUY-
HOME
US Hostert3 - 1WOY-
AWAY
AS Jeunesse Esch1 - 0WUN-
HOME
FC Differdange 030 - 0DUN-
AWAY
Jeunesse Canach1 - 0WUN-
AWAY
Rodange 912 - 1WOY-
AWAY
Racing FC Union Luxembourg2 - 1WOY-

UNA Strassen Lịch sử đội

UNA Strassen logo
UNA Strassen
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
AS Jeunesse Esch3 - 0WON-
AWAY
FC Differdange 030 - 0DUN-
HOME
Jeunesse Canach2 - 0WUN-
AWAY
Rodange 911 - 2LOY-
HOME
Racing FC Union Luxembourg1 - 0WUN-
AWAY
Mamer1 - 0WUN-
HOME
Atert Bissen3 - 3DOY-
AWAY
UN Kaerjeng 970 - 1LUN-
HOME
Progres Niederkorn2 - 0WUN-
AWAY
US Hostert0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Luxembourg National Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC Differdange 0315104131131834DLDDW
2Atert Bissen15102336152132WWWWW
3UNA Strassen15102336181832LWWDW
4F91 Dudelange1594238211731WDWWL
5US Mondorf-les-bains1590627131427WWWLW
6AS Jeunesse Esch156451512322WDLWW
7Progres Niederkorn156362222021LLDDL
8Jeunesse Canach156182023-319LWLDL
9Swift Hesperange155371822-418DLDLL
10Racing FC Union Luxembourg154561824-617DWWLD
11UN Kaerjeng 97154472428-416DWWDW
12Victoria Rosport154471623-716DDLLL
13US Hostert153571428-1414DLDWL
14Rodange 91153571028-1814WLLDD
15Union Titus Petange152581227-1511LDLLW
16Mamer1531111636-2010LWLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ