Luxembourg National Division
F91 Dudelange logo
F91 Dudelange
UN Kaerjeng 97 logo
UN Kaerjeng 97

Match Events

38'
T. Ewert
44'
V. Barbaro
Dinho
59'
M. Kirch
78'
79'
C. Gonzalez
K. Delorge
89'
T. Neamtiu
90'
E. Rotundo
90'
90'
I. Albanese

Thống kê đội

Luxembourg National Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
F91 Dudelange
VS
UN Kaerjeng 97
15
Trận đã chơi
15
9 - 4 - 2
Kết quả
4 - 4 - 7
60%
% Thắng
26.7%
2.5
Bàn thắng
1.6
1.4
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

National Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/9/2025
F91 Dudelange
W 3 - 2 L
UN Kaerjeng 97
HOME
OY
3/3/2024
F91 Dudelange
D 2 - 2 D
UN Kaerjeng 97
HOME
OY
9/3/2023HOME
F91 Dudelange
W 4 - 1 L
UN Kaerjeng 97
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

F91 Dudelange Lịch sử đội

F91 Dudelange logo
F91 Dudelange
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
UNA Strassen4 - 1WOY-
AWAY
Victoria Rosport0 - 0DUN-
HOME
Union Titus Petange6 - 3WOY-
HOME
Swift Hesperange3 - 1WOY-
AWAY
US Mondorf-les-bains1 - 3LOY-
AWAY
US Hostert1 - 1DUY-
HOME
AS Jeunesse Esch4 - 0WON-
HOME
Jeunesse Canach0 - 1LUN-
AWAY
FC Differdange 032 - 2DOY-
HOME
Rodange 913 - 0WON-

UN Kaerjeng 97 Lịch sử đội

UN Kaerjeng 97 logo
UN Kaerjeng 97
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Differdange 031 - 1DUY-
HOME
Rodange 913 - 1WOY-
AWAY
Jeunesse Canach3 - 1WOY-
AWAY
Racing FC Union Luxembourg1 - 1DUY-
HOME
Mamer4 - 2WOY-
AWAY
Atert Bissen0 - 1LUN-
HOME
US Hostert2 - 2DOY-
AWAY
UNA Strassen0 - 4LON-
HOME
Progres Niederkorn3 - 4LOY-
HOME
Union Titus Petange3 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
F91 Dudelange
HOME
1.3
DRAW
5
UN Kaerjeng 97
AWAY
6.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.4
UNDER
2.75
BTTS
YES
NO

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Luxembourg National Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC Differdange 0315104131131834DLDDW
2Atert Bissen15102336152132WWWWW
3UNA Strassen15102336181832LWWDW
4F91 Dudelange1594238211731WDWWL
5US Mondorf-les-bains1590627131427WWWLW
6AS Jeunesse Esch156451512322WDLWW
7Progres Niederkorn156362222021LLDDL
8Jeunesse Canach156182023-319LWLDL
9Swift Hesperange155371822-418DLDLL
10Racing FC Union Luxembourg154561824-617DWWLD
11UN Kaerjeng 97154472428-416DWWDW
12Victoria Rosport154471623-716DDLLL
13US Hostert153571428-1414DLDWL
14Rodange 91153571028-1814WLLDD
15Union Titus Petange152581227-1511LDLLW
16Mamer1531111636-2010LWLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ