Luxembourg
National Division
Atert Bissen
F91 Dudelange
Thống kê đội
Luxembourg National Division
So sánh thống kê đội
Atert Bissen
VS
F91 Dudelange
16
Trận đã chơi
16
10 - 3 - 3
Kết quả
10 - 4 - 2
62.5%
% Thắng
62.5%
2.3
Bàn thắng
2.4
1
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
National Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Atert Bissen Lịch sử đội
Atert Bissen
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | AS Jeunesse Esch | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Jeunesse Canach | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Rodange 91 | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Racing FC Union Luxembourg | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Mamer | 4 - 1 | - | ||||
HOME | US Hostert | 7 - 1 | - | ||||
HOME | UN Kaerjeng 97 | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Progres Niederkorn | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Union Titus Petange | 3 - 2 | - | ||||
HOME | UNA Strassen | 3 - 1 | - |
F91 Dudelange Lịch sử đội
F91 Dudelange
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | UN Kaerjeng 97 | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | UNA Strassen | 4 - 1 | - | ||||
AWAY | Victoria Rosport | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Union Titus Petange | 6 - 3 | - | ||||
HOME | Swift Hesperange | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | US Mondorf-les-bains | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | US Hostert | 1 - 1 | - | ||||
HOME | AS Jeunesse Esch | 4 - 0 | - | ||||
HOME | Jeunesse Canach | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | FC Differdange 03 | 2 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
F91 Dudelange
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Luxembourg National Division
