USA
Major League Soccer
San Diego
Austin
Match Events
D. Vazquez
8'
A. Dreyer
17'
Luca Bombino
44'
P. Soma
54'
M. Ingvartsen
79'
D. Vazquez
90'
Thống kê đội
USA Major League Soccer
So sánh thống kê đội
San Diego
VS
Austin
12
Trận đã chơi
12
3 - 4 - 5
Kết quả
3 - 5 - 4
25%
% Thắng
25%
1.7
Bàn thắng
1.5
1.7
Bàn thua
1.8
4.3
Sút trúng đích
4.2
3.1
Sút trượt
3.9
3.2
Cú sút bị chặn
2.8
62.4
Kiểm soát bóng
47.4
88.9
Độ chính xác chuyền bóng
82.9
11.6
Phạm lỗi
11.9
3.4
Cứu thua của thủ môn
5.3
2.1
Thẻ vàng
2.2
0.3
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu
Dự đoán AI
- AIConfidencePickRecent Win% (20)
nova-lite-v1 (fr)by amazon70%X DRAWBTTS YES2.5 OVER1x257%O/U43%BTTS43%
gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)by google65%X DRAWBTTS YES2.5 OVER1x247%O/U47%BTTS70%
gemini-2.0-flash-lite-001 (es)by google68%
HOMEBTTS YES2.5 OVER1x240%O/U63%BTTS70%
Đối đầu (H2H)
Major League Soccer Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
San Diego Lịch sử đội
San Diego
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Seattle Sounders | 1 - 1 | |||||
HOME | Los Angeles FC | 2 - 2 | |||||
HOME | Portland Timbers | 1 - 2 | |||||
AWAY | Houston Dynamo | 0 - 1 | |||||
AWAY | Real Salt Lake | 2 - 4 | |||||
HOME | Minnesota United FC | 1 - 2 | |||||
AWAY | San Jose Earthquakes | 0 - 3 | |||||
HOME | Real Salt Lake | 2 - 2 | |||||
AWAY | FC Dallas | 3 - 3 | |||||
AWAY | Sporting Kansas City | 1 - 0 |
Austin Lịch sử đội
Austin
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Minnesota United FC | 2 - 2 | |||||
HOME | St. Louis City | 2 - 0 | |||||
HOME | Houston Dynamo | 2 - 0 | |||||
AWAY | San Jose Earthquakes | 1 - 5 | |||||
AWAY | Toronto FC | 3 - 3 | |||||
HOME | Los Angeles Galaxy | 1 - 2 | |||||
AWAY | Inter Miami | 2 - 2 | |||||
HOME | Los Angeles FC | 0 - 0 | |||||
AWAY | Real Salt Lake | 1 - 2 | |||||
AWAY | Charlotte | 1 - 3 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
San Diego
(4-3-3)
N/A
D. Ferree
N/A
K. Sargeant
N/A
M. Duah
N/A
C. McVey
N/A
L. Bombino
N/A
D. Vazquez
N/A
P. Soma
N/A
O. Valakari
N/A
A. Mighten
N/A
M. Ingvartsen
N/A
A. Dreyer
N/A
M. Uzuni
N/A
C. Fodrey
N/A
J. Rosales
N/A
N. Dubersarsky
N/A
B. Sabovic
N/A
F. Torres
N/A
Z. Kolmanic
N/A
J. Bell
N/A
O. Svatok
N/A
J. Gallagher
N/A
B. Stuver
Austin
(4-4-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
USA Major League Soccer
