France Ligue 2
Saint Etienne logo
Saint Etienne
Amiens logo
Amiens

Thống kê đội

France Ligue 2
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Saint Etienne
VS
Amiens
33
Trận đã chơi
33
17 - 6 - 10
Kết quả
6 - 6 - 21
51.5%
% Thắng
18.2%
1.6
Bàn thắng
1.1
1.2
Bàn thua
1.8
4.8
Sút trúng đích
3.5
5.2
Sút trượt
3.7
3.1
Cú sút bị chặn
2.5
60.2
Kiểm soát bóng
46.3
85.7
Độ chính xác chuyền bóng
79.6
13.2
Phạm lỗi
13
2.5
Cứu thua của thủ môn
3.5
1.7
Thẻ vàng
2.1
0.1
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 2
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
9/23/2025
Saint Etienne
W 1 - 0 L
Amiens
AWAY
UU
1/27/2024HOME
Saint Etienne
L 0 - 1 W
Amiens
UU
12/2/2023
Saint Etienne
L 0 - 1 W
Amiens
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Saint Etienne Lịch sử đội

Saint Etienne logo
Saint Etienne
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Rodez1 - 2LOYY
HOME
Estac Troyes0 - 3LONY
AWAY
Bastia0 - 2LUNY
HOME
Dunkerque2 - 1WOYY
AWAY
Nancy1 - 1DUYN
HOME
Annecy4 - 0WONY
AWAY
Grenoble0 - 0DUNN
HOME
RED Star FC 932 - 0WUNY
AWAY
PAU3 - 0WONN
HOME
Laval2 - 1WOYY

Amiens Lịch sử đội

Amiens logo
Amiens
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
RED Star FC 931 - 3LOYN
HOME
Montpellier0 - 2LUNY
AWAY
Rodez2 - 3LOYN
HOME
PAU0 - 1LUNY
AWAY
Bastia1 - 1DUYY
HOME
Le Mans3 - 4LOYN
AWAY
Guingamp0 - 1LUNN
AWAY
Boulogne2 - 4LOYY
HOME
Estac Troyes0 - 2LUNY
AWAY
Reims0 - 0DUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 2
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Estac Troyes17105230161435WDWLD
2Saint Etienne1793535251030DLWWL
3Le Mans178632217530WWWDW
4Reims1785432201229DWWWL
5RED Star FC 93168532115629DDDWL
6Dunkerque1776429191027WWDDW
7PAU177552325-226LWLDD
8Montpellier177461816225DLLWW
9Guingamp176562530-523LLWDW
10Annecy176472118322LWWLD
11Grenoble175661921-221DWLWW
12Rodez175661823-521WDDLL
13Clermont Foot174761621-519LDDWL
14Amiens175392126-518WLLLL
15Nancy175391522-718WLLLL
16Boulogne174491826-816LDWDD
17Laval173681322-915LLWLW
18Bastia161510822-148DLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ