France Ligue 2
Reims logo
Reims
PAU logo
PAU

Thống kê đội

France Ligue 2
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Reims
VS
PAU
33
Trận đã chơi
33
13 - 14 - 6
Kết quả
12 - 9 - 12
39.4%
% Thắng
36.4%
1.5
Bàn thắng
1.4
1
Bàn thua
1.7
4.6
Sút trúng đích
3.9
4.9
Sút trượt
4.6
3.8
Cú sút bị chặn
3.5
57.5
Kiểm soát bóng
52.1
84.1
Độ chính xác chuyền bóng
85.5
13.6
Phạm lỗi
12
2.1
Cứu thua của thủ môn
2.2
2.1
Thẻ vàng
2.3
0.1
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 2
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
8/25/2025
Reims
L 0 - 2 W
PAU
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Reims Lịch sử đội

Reims logo
Reims
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Le Mans1 - 1DUYN
HOME
Nancy1 - 1DUYN
HOME
RED Star FC 933 - 2WOYY
AWAY
Laval2 - 2DOYN
HOME
Boulogne0 - 0DUNY
AWAY
Guingamp2 - 0WUNY
HOME
Rodez1 - 2LOYY
AWAY
Dunkerque1 - 1DUYN
AWAY
Montpellier0 - 0DUNN
HOME
Amiens0 - 0DUNY

PAU Lịch sử đội

PAU logo
PAU
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Nancy1 - 3LOYY
AWAY
Annecy1 - 5LOYN
HOME
Guingamp2 - 1WOYY
AWAY
Amiens1 - 0WUNN
AWAY
Le Mans0 - 4LONN
HOME
Montpellier0 - 0DUNN
AWAY
Clermont Foot1 - 0WUNN
HOME
Bastia2 - 2DOYN
HOME
Saint Etienne0 - 3LONY
AWAY
Estac Troyes3 - 4LOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 2
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Estac Troyes17105230161435WDWLD
2Saint Etienne1793535251030DLWWL
3Le Mans178632217530WWWDW
4Reims1785432201229DWWWL
5RED Star FC 93168532115629DDDWL
6Dunkerque1776429191027WWDDW
7PAU177552325-226LWLDD
8Montpellier177461816225DLLWW
9Guingamp176562530-523LLWDW
10Annecy176472118322LWWLD
11Grenoble175661921-221DWLWW
12Rodez175661823-521WDDLL
13Clermont Foot174761621-519LDDWL
14Amiens175392126-518WLLLL
15Nancy175391522-718WLLLL
16Boulogne174491826-816LDWDD
17Laval173681322-915LLWLW
18Bastia161510822-148DLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ