France Ligue 2
RED Star FC 93 logo
RED Star FC 93
Montpellier logo
Montpellier

Thống kê đội

France Ligue 2
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
RED Star FC 93
VS
Montpellier
32
Trận đã chơi
33
15 - 9 - 8
Kết quả
14 - 8 - 11
46.9%
% Thắng
42.4%
1.4
Bàn thắng
1.2
1.1
Bàn thua
0.9
3.9
Sút trúng đích
3.9
4.8
Sút trượt
4.8
2.9
Cú sút bị chặn
2.8
54
Kiểm soát bóng
52.5
81.9
Độ chính xác chuyền bóng
82.2
12.3
Phạm lỗi
16
2.8
Cứu thua của thủ môn
3.3
1.7
Thẻ vàng
1.9
0
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 2
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
8/9/2025
RED Star FC 93
D 1 - 1 D
Montpellier
AWAY
UO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

RED Star FC 93 Lịch sử đội

RED Star FC 93 logo
RED Star FC 93
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Amiens3 - 1WOYY
HOME
Guingamp3 - 2WOYN
AWAY
Reims2 - 3LOYY
HOME
Bastia4 - 3WOYN
HOME
Laval0 - 0DUNY
AWAY
Clermont Foot1 - 0WUNY
HOME
Dunkerque1 - 0WUNN
AWAY
Saint Etienne0 - 2LUNY
HOME
Le Mans0 - 0DUNY
AWAY
Annecy1 - 2LOYN

Montpellier Lịch sử đội

Montpellier logo
Montpellier
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Clermont Foot1 - 2LOYY
AWAY
Amiens2 - 0WUNY
HOME
Grenoble2 - 1WOYN
AWAY
Annecy0 - 0DUNY
HOME
Estac Troyes2 - 2DOYY
AWAY
PAU0 - 0DUNN
HOME
Laval2 - 0WUNY
AWAY
Nancy3 - 0WONY
HOME
Reims0 - 0DUNN
AWAY
Rodez0 - 1LUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 2
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Estac Troyes17105230161435WDWLD
2Saint Etienne1793535251030DLWWL
3Le Mans178632217530WWWDW
4Reims1785432201229DWWWL
5RED Star FC 93168532115629DDDWL
6Dunkerque1776429191027WWDDW
7PAU177552325-226LWLDD
8Montpellier177461816225DLLWW
9Guingamp176562530-523LLWDW
10Annecy176472118322LWWLD
11Grenoble175661921-221DWLWW
12Rodez175661823-521WDDLL
13Clermont Foot174761621-519LDDWL
14Amiens175392126-518WLLLL
15Nancy175391522-718WLLLL
16Boulogne174491826-816LDWDD
17Laval173681322-915LLWLW
18Bastia161510822-148DLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ