France Ligue 2
Nancy logo
Nancy
Grenoble logo
Grenoble

Match Events

Jimmy Evans
18'
71'
Yadaly Diaby
90'
Jessy Benet

Thống kê đội

France Ligue 2
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Nancy
VS
Grenoble
23
Trận đã chơi
23
7 - 4 - 12
Kết quả
6 - 9 - 8
30.4%
% Thắng
26.1%
0.9
Bàn thắng
1
1.4
Bàn thua
1.3
3
Sút trúng đích
4
5
Sút trượt
4.3
2.9
Cú sút bị chặn
2.7
42.8
Kiểm soát bóng
44.8
73.7
Độ chính xác chuyền bóng
79.5
15.7
Phạm lỗi
14.8
3
Cứu thua của thủ môn
3.6
2
Thẻ vàng
1.9
0.2
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 2 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/5/2025
Nancy
L 0 - 1 W
Grenoble
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Nancy Lịch sử đội

Nancy logo
Nancy
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
RED Star FC 931 - 2LOYN
HOME
Estac Troyes2 - 1WOYN
AWAY
Bastia0 - 0DUNN
HOME
Rodez1 - 3LOYY
HOME
Guingamp0 - 3LONN
AWAY
Amiens2 - 1WOYN
HOME
Clermont Foot1 - 0WUNY
AWAY
Grenoble0 - 1LUNN
AWAY
Saint Etienne1 - 2LOYN
HOME
Laval0 - 2LUNY

Grenoble Lịch sử đội

Grenoble logo
Grenoble
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Reims0 - 0DUNN
AWAY
Annecy1 - 1DUYN
HOME
Amiens2 - 1WOYY
AWAY
PAU2 - 2DOYY
HOME
RED Star FC 930 - 3LONN
AWAY
Bastia0 - 1LUNN
HOME
Montpellier1 - 1DUYY
HOME
Nancy1 - 0WUNY
AWAY
Boulogne1 - 3LOYY
HOME
Rodez2 - 1WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Nancy
HOME
1.83
DRAW
3.1
Grenoble
AWAY
4
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.15
UNDER
1.67
BTTS
YES
1.91
NO
1.8

Đội hình

Nancy

Nancy

(4-1-4-1)

Enzo Basilio
Justin Bourgault
Elydjah Mendy
Yannis Nahounou
Enzo Tacafred
Maxence Carlier
Zakaria Fdaouch
Teddy Bouriaud
Walid Bouabdelli
Jimmy Evans
Adrian Dabasse
Ugo Bonnet
Mamady Bangré
Yadaly Diaby
Lucas Bernadou
Jessy Benet
Arthur Lallias
Mattheo Xantippe
Clement Vidal
Loris Mouyokolo
Gaëtan Paquiez
Bobby Allain
Grenoble

Grenoble

(4-4-1-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 2
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Estac Troyes17105230161435WDWLD
2Saint Etienne1793535251030DLWWL
3Le Mans178632217530WWWDW
4Reims1785432201229DWWWL
5RED Star FC 93168532115629DDDWL
6Dunkerque1776429191027WWDDW
7PAU177552325-226LWLDD
8Montpellier177461816225DLLWW
9Guingamp176562530-523LLWDW
10Annecy176472118322LWWLD
11Grenoble175661921-221DWLWW
12Rodez175661823-521WDDLL
13Clermont Foot174761621-519LDDWL
14Amiens175392126-518WLLLL
15Nancy175391522-718WLLLL
16Boulogne174491826-816LDWDD
17Laval173681322-915LLWLW
18Bastia161510822-148DLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ