France Ligue 2
Nancy logo
Nancy
Dunkerque logo
Dunkerque

Thống kê đội

France Ligue 2
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Nancy
VS
Dunkerque
33
Trận đã chơi
33
8 - 10 - 15
Kết quả
11 - 10 - 12
24.2%
% Thắng
33.3%
1
Bàn thắng
1.5
1.5
Bàn thua
1.3
3
Sút trúng đích
4.2
4.8
Sút trượt
3.6
2.8
Cú sút bị chặn
2.4
41.9
Kiểm soát bóng
57.1
73.6
Độ chính xác chuyền bóng
85.8
14.7
Phạm lỗi
12.8
2.8
Cứu thua của thủ môn
2.4
2
Thẻ vàng
1.8
0.2
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 2
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
8/22/2025
Nancy
W 3 - 1 L
Dunkerque
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Nancy Lịch sử đội

Nancy logo
Nancy
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
PAU3 - 1WOYY
AWAY
Reims1 - 1DUYN
HOME
Annecy1 - 5LOYN
AWAY
Clermont Foot2 - 2DOYN
HOME
Saint Etienne1 - 1DUYN
AWAY
Boulogne0 - 0DUNY
HOME
Le Mans2 - 4LOYN
HOME
Montpellier0 - 3LONN
AWAY
Laval1 - 1DUYY
HOME
Grenoble0 - 0DUNY

Dunkerque Lịch sử đội

Dunkerque logo
Dunkerque
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Grenoble0 - 1LUNY
AWAY
Boulogne6 - 2WOYN
HOME
Laval0 - 2LUNY
AWAY
Saint Etienne1 - 2LOYN
HOME
Rodez1 - 1DUYY
AWAY
Estac Troyes1 - 5LOYN
AWAY
RED Star FC 930 - 1LUNN
HOME
Reims1 - 1DUYN
AWAY
Clermont Foot1 - 2LOYY
HOME
Bastia1 - 1DUYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 2
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Estac Troyes17105230161435WDWLD
2Saint Etienne1793535251030DLWWL
3Le Mans178632217530WWWDW
4Reims1785432201229DWWWL
5RED Star FC 93168532115629DDDWL
6Dunkerque1776429191027WWDDW
7PAU177552325-226LWLDD
8Montpellier177461816225DLLWW
9Guingamp176562530-523LLWDW
10Annecy176472118322LWWLD
11Grenoble175661921-221DWLWW
12Rodez175661823-521WDDLL
13Clermont Foot174761621-519LDDWL
14Amiens175392126-518WLLLL
15Nancy175391522-718WLLLL
16Boulogne174491826-816LDWDD
17Laval173681322-915LLWLW
18Bastia161510822-148DLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ