France
Ligue 2
Montpellier
Le Mans
Match Events
10'
L. Buades
C. Jullien
45'
N. Pays
49'
Y. Issoufou
60'
66'
Alexandre Lauray
A. Mendy
84'
87'
D. Gueye
90'
Lucas Calodat
Thống kê đội
France Ligue 2
So sánh thống kê đội
Montpellier
VS
Le Mans
22
Trận đã chơi
22
9 - 4 - 9
Kết quả
10 - 9 - 3
40.9%
% Thắng
45.5%
1.1
Bàn thắng
1.2
1
Bàn thua
0.9
3.8
Sút trúng đích
3.6
5.2
Sút trượt
4.6
3
Cú sút bị chặn
2.2
51.7
Kiểm soát bóng
47
81.9
Độ chính xác chuyền bóng
75.2
15.7
Phạm lỗi
16.1
3.3
Cứu thua của thủ môn
1.9
2.3
Thẻ vàng
2.9
0.1
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligue 2 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Montpellier Lịch sử đội
Montpellier
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Saint Etienne | 0 - 1 | |||||
HOME | Guingamp | 3 - 1 | |||||
AWAY | Bastia | 2 - 0 | |||||
AWAY | Boulogne | 0 - 1 | |||||
HOME | Dunkerque | 1 - 3 | |||||
AWAY | Grenoble | 1 - 1 | |||||
HOME | PAU | 0 - 1 | |||||
AWAY | Reims | 0 - 2 | |||||
HOME | Annecy | 1 - 0 | |||||
HOME | Rodez | 2 - 0 |
Le Mans Lịch sử đội
Le Mans
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Laval | 1 - 1 | |||||
AWAY | Estac Troyes | 2 - 0 | |||||
HOME | Dunkerque | 1 - 0 | |||||
AWAY | Rodez | 1 - 1 | |||||
HOME | Saint Etienne | 0 - 0 | |||||
AWAY | Annecy | 2 - 1 | |||||
HOME | Amiens | 1 - 0 | |||||
AWAY | PAU | 2 - 1 | |||||
HOME | RED Star FC 93 | 0 - 0 | |||||
HOME | Nancy | 1 - 0 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Montpellier
(4-1-4-1)
S. Ngapandouetnbu
T. Sainte-Luce
C. Jullien
J. Laporte
E. Tchato
E. Junior Pereira da Silva
Y. Issoufou
N. Mbuku
T. Chennahi
N. Pays
A. Mendy
A. Rabillard
E. Colas
A. Bourabaa
L. Calodat
E. Quarshie
A. Lauray
L. Buades
I. Cossier
S. Yohou
T. Eyoum
N. Kocik
Le Mans
(3-4-1-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
France Ligue 2
