France Ligue 2
Montpellier logo
Montpellier
Dunkerque logo
Dunkerque

Match Events

6'
G. Yassine
58'
V. Sasso
60'
Mathys Niflore
68'
T. Robinet
Everson Junior
76'
A. Mendy
83'
89'
Eddy Sylvestre

Thống kê đội

France Ligue 2
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Montpellier
VS
Dunkerque
17
Trận đã chơi
17
7 - 4 - 6
Kết quả
7 - 6 - 4
41.2%
% Thắng
41.2%
1.1
Bàn thắng
1.7
0.9
Bàn thua
1.1
3.8
Sút trúng đích
4.2
5.8
Sút trượt
3.9
3.5
Cú sút bị chặn
1.9
52.6
Kiểm soát bóng
56.3
82.5
Độ chính xác chuyền bóng
85.4
15.3
Phạm lỗi
12.9
3.4
Cứu thua của thủ môn
1.9
2.3
Thẻ vàng
1.9
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 2 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/18/2025
Montpellier
W 1 - 0 L
Dunkerque
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Montpellier Lịch sử đội

Montpellier logo
Montpellier
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Grenoble1 - 1DUYY
HOME
PAU0 - 1LUNY
AWAY
Reims0 - 2LUNN
HOME
Annecy1 - 0WUNY
HOME
Rodez2 - 0WUNY
AWAY
Clermont Foot1 - 1DUYY
HOME
Nancy4 - 1WOYY
AWAY
Dunkerque1 - 0WUNN
HOME
Saint Etienne0 - 2LUNY
AWAY
Laval1 - 0WUNY

Dunkerque Lịch sử đội

Dunkerque logo
Dunkerque
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Laval2 - 1WOYY
HOME
Saint Etienne1 - 0WUNN
AWAY
Rodez1 - 1DUYY
HOME
Boulogne1 - 1DUYN
AWAY
Reims2 - 1WOYN
HOME
RED Star FC 933 - 0WONN
AWAY
PAU3 - 0WONN
HOME
Montpellier0 - 1LUNY
AWAY
Bastia0 - 0DUNN
HOME
Amiens6 - 2WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Montpellier
HOME
2.4
DRAW
3.1
Dunkerque
AWAY
2.88
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.25
UNDER
1.62
BTTS
YES
1.83
NO
1.83

Đội hình

Montpellier

Montpellier

(4-2-3-1)

Mathieu Michel
Lucas Mincarelli Davin
Bećir Omeragić
Julien Laporte
Enzo Tchato Mbiayi
Everson Junior
Theo Chennahi
Victor Orakpo
Teji Savanier
Nicolas Pays
Alexandre Mendy
Thomas Robinet
Aristide Zossou
Enzo Bardeli
Anto Sekongo
Gessime Yassine
Alec Georgen
Geoffrey Kondo
Victor Mayela
Vincent Sasso
Allan Linguet
Mathys Niflore
Dunkerque

Dunkerque

(4-1-4-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 2
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Estac Troyes17105230161435WDWLD
2Saint Etienne1793535251030DLWWL
3Le Mans178632217530WWWDW
4Reims1785432201229DWWWL
5RED Star FC 93168532115629DDDWL
6Dunkerque1776429191027WWDDW
7PAU177552325-226LWLDD
8Montpellier177461816225DLLWW
9Guingamp176562530-523LLWDW
10Annecy176472118322LWWLD
11Grenoble175661921-221DWLWW
12Rodez175661823-521WDDLL
13Clermont Foot174761621-519LDDWL
14Amiens175392126-518WLLLL
15Nancy175391522-718WLLLL
16Boulogne174491826-816LDWDD
17Laval173681322-915LLWLW
18Bastia161510822-148DLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ